Video ngắn, reels và shorts mang đến nguồn giải trí, thông tin phong phú và dễ tiếp cận. Tuy nhiên, việc sử dụng quá mức có thể liên quan đến khó kiểm soát thời gian sử dụng, giảm khả năng duy trì chú ý và mệt mỏi tinh thần. Hiện tượng này đôi khi được gọi là “brainrot” trên Internet, nhưng đây không phải là chẩn đoán y khoa.
Brainrot là gì?
“Brainrot” không phải là một bệnh lý hay chẩn đoán y khoa chính thức mà là thuật ngữ phổ biến trên Internet. Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả cảm giác mệt mỏi tinh thần, khó tập trung hoặc khó duy trì sự chú ý sau khi dành quá nhiều thời gian cho các nội dung trực tuyến đơn giản, lặp lại. Năm 2024, “brain rot” được Oxford lựa chọn là Từ của năm sau cuộc bình chọn công khai với hơn 37.000 người tham gia.
Tuy nhiên, chưa có đủ bằng chứng cho thấy việc xem các nội dung này trực tiếp gây suy giảm chức năng não. Những biểu hiện thường được gọi là “brainrot” cũng không đặc hiệu và có thể liên quan đến nhiều yếu tố khác như thiếu ngủ, căng thẳng hoặc một số vấn đề sức khỏe. Vì vậy, nếu tình trạng khó tập trung hoặc mệt mỏi tinh thần kéo dài và ảnh hưởng đến sinh hoạt, bạn nên trao đổi với bác sĩ để được đánh giá nguyên nhân phù hợp.
:format(webp)/brainrot_la_gi_noi_dung_ngan_tren_mang_xa_hoi_anh_huong_den_nao_bo_ra_sao_4_31dfff47f4.jpg)
Vì sao video ngắn thường được nhắc đến khi nói về brainrot?
Các nền tảng video ngắn cung cấp nội dung liên tục, thời lượng ngắn và thay đổi nhanh, cho phép người dùng chuyển qua nhiều chủ đề chỉ trong thời gian ngắn. Kiểu sử dụng này khác với những hoạt động đòi hỏi duy trì sự chú ý lâu hơn, như đọc sách, học tập hoặc giải quyết vấn đề phức tạp.
Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp công bố năm 2025, gồm 71 nghiên cứu với 98.299 người tham gia, ghi nhận rằng mức độ sử dụng video ngắn cao hơn có liên quan đến kết quả nhận thức kém hơn. Mối liên quan rõ nhất được ghi nhận ở khả năng chú ý và kiểm soát ức chế, tức khả năng ngăn bản thân phản ứng hoặc chuyển sang một kích thích khác.
Tuy nhiên, đây là mối liên quan, không phải bằng chứng về quan hệ nhân quả. Do đó, chưa thể kết luận rằng việc xem video ngắn trực tiếp gây tổn thương não hoặc làm suy giảm trí tuệ.
:format(webp)/brainrot_la_gi_noi_dung_ngan_tren_mang_xa_hoi_anh_huong_den_nao_bo_ra_sao_2_ebe4332064.jpg)
Dấu hiệu sử dụng nội dung số mất cân bằng
Vì “brainrot” không phải là một bệnh nên không có các triệu chứng chính thức để chẩn đoán. Tuy nhiên, một số dấu hiệu có thể cho thấy việc sử dụng nội dung số đang trở nên mất cân bằng, chẳng hạn như khó duy trì sự tập trung, thường xuyên kiểm tra điện thoại, khó dừng việc lướt nội dung, trì hoãn công việc hoặc học tập, sử dụng thiết bị vào ban đêm và cảm thấy mệt mỏi hoặc căng thẳng.
Những dấu hiệu này nên được xem là lý do để đánh giá lại thói quen sử dụng thiết bị số, thay vì tự chẩn đoán mắc “brainrot”.
:format(webp)/brainrot_la_gi_noi_dung_ngan_tren_mang_xa_hoi_anh_huong_den_nao_bo_ra_sao_3_48835ba0ce.jpg)
Brainrot có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung và sức khỏe tinh thần như thế nào?
Các bằng chứng hiện nay cho thấy việc sử dụng video ngắn nhiều có liên quan đến khó khăn về chú ý và kiểm soát ức chế. Tuy nhiên, mức độ sử dụng cao không đồng nghĩa với việc não đã bị tổn thương hoặc trí tuệ bị suy giảm.
Sử dụng mạng xã hội có vấn đề (problematic social media use) có liên quan với mức độ lo âu và trầm cảm cao hơn, sức khỏe tinh thần kém hơn và nhiều vấn đề về giấc ngủ. Tuy nhiên, chỉ riêng thời lượng sử dụng không phản ánh đầy đủ mức độ nguy cơ.
Vì vậy, các ảnh hưởng liên quan đến chú ý, tâm trạng và giấc ngủ nên được mô tả bằng những khái niệm y khoa cụ thể, thay vì quy chung thành tình trạng “não bị hỏng” hay “brainrot”.
Làm gì để hạn chế việc sử dụng nội dung số quá mức?
Không nhất thiết phải ngừng hoàn toàn mạng xã hội. Mục tiêu thực tế là sử dụng thiết bị có chủ đích và cân bằng hơn, để mạng xã hội không ảnh hưởng đến giấc ngủ, học tập, công việc và các hoạt động hằng ngày.
Một số cách có thể áp dụng gồm:
- Đặt giới hạn thời gian: Theo dõi thời gian sử dụng và giới hạn những phiên lướt video kéo dài không chủ đích.
- Tắt thông báo không cần thiết: Giúp giảm những yếu tố khiến bạn liên tục quay lại kiểm tra điện thoại.
- Tránh vừa làm việc vừa lướt mạng: Dành thời gian riêng cho học tập, công việc và giải trí để hạn chế sự phân tán chú ý.
- Chủ động lựa chọn nội dung: Ưu tiên những nội dung phù hợp với mục đích sử dụng thay vì liên tục chuyển sang nội dung được đề xuất.
- Duy trì các hoạt động ngoài màn hình: Đọc sách, học tập, vận động, hoạt động ngoài trời và giao tiếp trực tiếp giúp cân bằng thời gian sử dụng thiết bị.
- Bảo vệ giấc ngủ: Tránh để việc sử dụng điện thoại kéo dài làm muộn giờ đi ngủ; có thể thiết lập khoảng thời gian không sử dụng thiết bị trước khi ngủ.
- Theo dõi ảnh hưởng thực tế: Điều quan trọng không chỉ là số giờ sử dụng mà còn là việc sử dụng thiết bị có ảnh hưởng đến giấc ngủ, học tập, công việc và các mối quan hệ hay không.
Những biện pháp trên nhằm giúp hình thành thói quen sử dụng thiết bị số cân bằng hơn, chứ không phải điều trị một bệnh gọi là “brainrot”.
:format(webp)/brainrot_la_gi_noi_dung_ngan_tren_mang_xa_hoi_anh_huong_den_nao_bo_ra_sao_1_78f0459569.jpg)
Tóm lại, brainrot là thuật ngữ không chính thức trên Internet, không phải bệnh lý. Điều quan trọng hơn là nhận biết khi việc sử dụng nội dung số bắt đầu ảnh hưởng đến khả năng tập trung, giấc ngủ, sức khỏe tinh thần hoặc sinh hoạt hằng ngày và điều chỉnh thói quen sử dụng phù hợp.
:format(webp)/cach_giup_me_luon_hanh_phuc_khi_mang_thai_va_tan_huong_thai_ky_1_402a0a8a48.png)
:format(webp)/enneagram_la_gi_kham_pha_9_nhom_tinh_cach_pho_bien_1_cefa04b906.png)
:format(webp)/anagapesis_la_gi_dau_hieu_nhan_biet_va_cach_vuot_qua_khi_het_yeu_3_ce1fbcb767.jpg)
:format(webp)/psychology_la_gi_tim_hieu_ve_tam_ly_hoc_va_cac_linh_vuc_ung_dung_1_f1ae976c6e.jpg)
:format(webp)/mindset_la_gi_cac_loai_tu_duy_pho_bien_va_cach_xay_dung_tu_duy_tich_cuc_5_bbb107aa47.jpg)