icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
viem_gan_e_la_gi_nguyen_nhan_trieu_chung_va_cach_phong_ngua_1_907fd39d74viem_gan_e_la_gi_nguyen_nhan_trieu_chung_va_cach_phong_ngua_1_907fd39d74

Viêm gan E là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa

Lê Anh Đức07/01/2026

Viêm gan E là một bệnh nhiễm trùng gan. Bệnh này do một loại virus gây ra lây truyền chủ yếu qua việc uống nước hoặc ăn thực phẩm bị ô nhiễm. Hầu hết mọi người phục hồi hoàn toàn sau vài tuần mà không cần điều trị đặc hiệu và không gặp biến chứng dài hạn. Tuy nhiên, viêm gan E có thể dẫn đến suy gan, sẩy thai hoặc thai chết lưu, do đó, việc tầm soát và điều trị là vô cùng quan trọng đối với thai phụ.

Tìm hiểu chung về viêm gan E

Viêm gan E là tình trạng viêm gan do virus HEV gây ra. Virus này được thải ra qua phân của những người bị nhiễm bệnh và xâm nhập vào cơ thể người qua đường miệng. Con đường lây truyền chính là qua nước uống bị ô nhiễm.

Viêm gan E khiến người bệnh cảm thấy khó chịu, buồn nôn, đau bụng và nôn mửa. Mặc dù nhiễm trùng này thường tự giới hạn và tự khỏi trong vòng 2 - 6 tuần, đôi khi có thể dẫn tới biến chứng nghiêm trọng gọi là viêm gan tối cấp có thể gây tử vong.

Các thể bệnh viêm gan E:

  • Viêm gan E cấp tính: Hầu hết mọi người đều phục hồi hoàn toàn mà không có biến chứng.
  • Viêm gan E mãn tính: Hiếm gặp, nhưng có thể phát triển ở những người có hệ thống miễn dịch bị tổn hại. Cơ thể của những người này không thể tự đào thải virus như hầu hết mọi người.

Các chủng virus HEV: HEV có bốn kiểu gen chính gây bệnh ở người (kiểu gen 1, 2, 3 và 4). Các kiểu gen này có các con đường lây truyền và phân bố địa lý khác nhau:

  • Kiểu gen 1 và 2: Chủ yếu lây nhiễm cho người, lây truyền qua đường phân - miệng. Chúng là những kiểu gen phổ biến nhất ở Châu Phi và một phần Châu Á, thường dẫn đến các đợt bùng phát dịch quy mô lớn do ô nhiễm nước uống.
  • Kiểu gen 3 và 4: Chủ yếu lây nhiễm cho động vật có vú không phải người và đôi khi gây bệnh truyền lây từ động vật sang người. Sự lây truyền kiểu gen 3 và 4 chủ yếu là do tiêu thụ thịt chưa nấu chín hoặc nấu chưa kỹ, với môi trường cũng là một nguồn lây nhiễm tiềm tàng.

Viêm gan E phổ biến nhất ở các khu vực như Châu Á, Châu Phi và Trung Mỹ. Các đợt bùng phát có thể xảy ra ở những khu vực đang trải qua khủng hoảng hoặc khi một số lượng lớn người dân phải di tản, như trong thời gian chiến tranh, nơi mà vệ sinh và cung cấp nước an toàn gặp nhiều thách thức.

Triệu chứng viêm gan E

Những dấu hiệu và triệu chứng của viêm gan E 

Nhiều người, đặc biệt là trẻ nhỏ, không có bất kỳ triệu chứng nào khi nhiễm viêm gan E. Nếu các triệu chứng xuất hiện, chúng thường bắt đầu từ 2 đến 6 tuần sau khi phơi nhiễm với HEV. Thời gian ủ bệnh có thể dao động từ 2 đến 10 tuần, với trung bình là 5 đến 6 tuần. Người bị nhiễm viêm gan E sẽ thải virus ra ngoài bắt đầu từ vài ngày trước đến 3 - 4 tuần sau khi bệnh khởi phát.

Các triệu chứng ban đầu có thể bao gồm:

  • Sốt nhẹ;
  • Chán ăn;
  • Buồn nôn và nôn mửa;
  • Đau bụng;
  • Cảm thấy mệt mỏi.

Sau vài ngày, các triệu chứng khác có thể xuất hiện, bao gồm:

  • Vàng da, vàng mắt;
  • Nước tiểu sẫm màu;
  • Phân nhạt màu;
  • Ngứa;
  • Đau khớp;
  • Phát ban trên da;
  • Tiêu chảy;
  • Gan to và đau khi chạm vào.

Các triệu chứng này thường kéo dài 1 - 6 tuần. Ở những khu vực có dịch bệnh lưu hành cao, nhiễm trùng có triệu chứng phổ biến nhất ở người trẻ tuổi từ 15 - 40 tuổi.

Vàng da, vàng mắt có thể xuất hiện khi bị nhiễm viêm gan E
Vàng da, vàng mắt có thể xuất hiện khi bị nhiễm viêm gan E

Biến chứng có thể gặp khi mắc viêm gan E 

Hầu hết mọi người đều hồi phục mà không gặp vấn đề gì. Tuy nhiên, viêm gan E có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt là ở những người có nguy cơ cao.

Phụ nữ mang thai

Phụ nữ mang thai có nguy cơ cao nhất gặp biến chứng từ viêm gan E, đặc biệt là trong tam cá nguyệt thứ ba. Các biến chứng có thể bao gồm:

  • Suy gan;
  • Sẩy thai;
  • Thai chết lưu.

Nếu nhiễm bệnh trong tam cá nguyệt thứ ba, nguy cơ tử vong ở người mẹ có thể lên tới 20 - 30%. Nguy cơ đối với thai nhi cũng cao hơn: Khoảng 33% có thể không sống sót được đến khi sinh và 8% có thể tử vong ngay sau khi sinh.

Viêm gan E mãn tính

Những người có hệ thống miễn dịch yếu có thể phát triển viêm gan E mãn tính. Viêm gan kéo dài có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng, có nguy cơ dẫn đến suy gan cấp tính.

Viêm gan tối cấp

Trong một số trường hợp hiếm gặp, viêm gan E cấp tính có thể nghiêm trọng và dẫn đến viêm gan tối cấp, một tình trạng suy gan cấp tính có thể gây tử vong.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Nếu bạn có bất kỳ triệu chứng nào của viêm gan E và các triệu chứng không thuyên giảm hoặc nếu bạn đang mang thai và nghi ngờ mình có thể mắc viêm gan E hoặc có các dấu hiệu nhiễm trùng, hãy đi khám để được tầm soát và điều trị kịp thời.

Ngoài ra, hãy đến phòng cấp cứu ngay lập tức nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nghiêm trọng nào sau đây, vì chúng có thể cho thấy suy gan:

  • Lú lẫn hoặc thay đổi trạng thái tinh thần.
  • Nước tiểu sẫm màu hoặc đi tiểu rất ít.
  • Đau bụng dữ dội.
  • Nôn mửa nghiêm trọng, nôn ra máu hoặc chất nôn trông giống như bã cà phê.
  • Vàng mắt và da.
Hãy đến gặp bác sĩ nếu cảm thấy lú lẫn hoặc thay đổi trạng thái tinh thần
Hãy đến gặp bác sĩ nếu cảm thấy lú lẫn hoặc thay đổi trạng thái tinh thần

Nguyên nhân gây viêm gan E

Viêm gan E do virus HEV gây ra. Virus này lây truyền chủ yếu qua đường phân - miệng.

Các con đường lây truyền chính bao gồm:

  • Uống nước bẩn: Đây là cách lây truyền phổ biến nhất. Nước bị ô nhiễm có chứa các hạt nhỏ phân mang virus HEV. Điều này đặc biệt xảy ra ở các quốc gia có điều kiện vệ sinh kém.
  • Ăn thịt chưa nấu chín: Ở các khu vực mà viêm gan E không phổ biến, mọi người có thể mắc bệnh do ăn thịt lợn, thịt hươu hoặc hải sản sống hay nấu chưa chín. Sự lây truyền qua thịt là do kiểu gen 3 và 4, vốn chủ yếu lây nhiễm cho động vật.
  • Trong thai kỳ: Người mẹ mang thai có thể truyền virus cho thai nhi trước khi sinh.

Sự lây lan từ người sang người hiếm khi xảy ra.

Nguy cơ mắc phải viêm gan E

Viêm gan E phổ biến trên toàn thế giới. Những đất nước khan hiếm nước sạch hoặc vệ sinh kém có nhiều khả năng mắc bệnh hơn.

Những ai có nguy cơ mắc bệnh viêm gan E? 

Những nhóm người có nguy cơ cao mắc bệnh viêm gan E bao gồm:

  • Khách du lịch: Những người đi du lịch đến các khu vực trên thế giới có điều kiện vệ sinh kém (như các khu vực ở Châu Á, Châu Phi và Trung Mỹ) có nguy cơ cao nhất mắc viêm gan E.
  • Người sống trong vùng dịch: Những người sống ở các khu vực có dịch bệnh đang bùng phát hoặc nơi có điều kiện vệ sinh kém.
  • Người làm việc trong khu vực chiến tranh: Những người làm việc hoặc sinh sống trong các khu vực có xung đột, tranh chấp hoặc các trại tị nạn, nơi thách thức về nước sạch và vệ sinh đặc biệt lớn.
Những khu vực thiếu nước sạch có nguy cơ cao mắc các bệnh viêm gan
Những khu vực thiếu nước sạch có nguy cơ cao mắc các bệnh viêm gan

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm gan E

Mặc dù bất kỳ ai cũng có thể mắc viêm gan E, một số nhóm người có nguy cơ cao hơn gặp các kết quả nghiêm trọng:

  • Phụ nữ mang thai: Đặc biệt có nguy cơ cao gặp các biến chứng nghiêm trọng và tử vong (nguy cơ tử vong lên tới 30% trong tam cá nguyệt thứ ba). Họ có nguy cơ cao bị suy gan và các biến chứng thai kỳ như thai chết lưu hoặc sẩy thai.
  • Người bị suy giảm miễn dịchNhững người có hệ thống miễn dịch yếu dễ bị viêm gan E mãn tính vì cơ thể họ không thể tự đào thải virus.
  • Người được ghép tạng: Bệnh nhân đã ghép tạng đang dùng thuốc ức chế miễn dịch có nguy cơ cao bị nhiễm HEV mãn tính.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị viêm gan E

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán viêm gan E

Viêm gan E chỉ có thể được chẩn đoán bằng xét nghiệm. Vì các triệu chứng của viêm gan E tương tự như nhiều bệnh khác (như sốt, vàng da, hoặc các dạng viêm gan virus cấp tính khác), bác sĩ có thể cần phải xét nghiệm loại trừ các bệnh nhiễm trùng khác.

Chẩn đoán thường được nghi ngờ cao trong các bối cảnh dịch tễ học thích hợp, ví dụ như khi nhiều trường hợp xảy ra ở những khu vực lưu hành bệnh, trong môi trường có nguy cơ ô nhiễm nước, khi bệnh nghiêm trọng hơn ở phụ nữ mang thai, hoặc khi viêm gan A đã được loại trừ.

Các phương pháp xét nghiệm bao gồm:

  • Xét nghiệm máu hoặc phân: Xét nghiệm sẽ tìm kiếm các dấu hiệu của virus, chẳng hạn như vật chất di truyền của nó hoặc kháng thể.
  • Xét nghiệm kháng thể IgM anti-HEV: Chẩn đoán xác định viêm gan E thường dựa trên việc phát hiện các kháng thể Immunoglobulin M (IgM) đặc hiệu chống lại virus HEV trong máu của người bệnh. Hiện có các xét nghiệm nhanh để sử dụng tại thực địa.
  • Xét nghiệm RT-PCR: Xét nghiệm này được sử dụng để phát hiện RNA virus HEV trong máu và phân. Phương pháp này đòi hỏi các cơ sở phòng thí nghiệm chuyên biệt và đặc biệt cần thiết ở những khu vực viêm gan E hiếm gặp hoặc trong các trường hợp viêm gan E mãn tính không phổ biến.
  • Xét nghiệm hóa sinh: Các xét nghiệm khác bao gồm nồng độ bilirubin, ALT và AST trong huyết thanh tăng cao.
Viêm gan E chỉ có thể được chẩn đoán bằng xét nghiệm
Viêm gan E chỉ có thể được chẩn đoán bằng xét nghiệm

Phương pháp điều trị viêm gan E

Hiện không có phương pháp điều trị đặc hiệu nào có khả năng thay đổi diễn tiến của viêm gan E cấp tính. Vì bệnh thường tự khỏi, bệnh nhân thường không cần nhập viện.

Điều trị bệnh:

  • Nghỉ ngơi và bù nước: Trong thời gian bệnh, cần nghỉ ngơi đầy đủ và uống nhiều nước để bù nước.
  • Tránh thuốc ảnh hưởng đến gan: Điều quan trọng là tránh các loại thuốc không cần thiết có thể ảnh hưởng xấu đến chức năng gan, ví dụ như Acetaminophen (Paracetamol).

Ở các trường hợp bệnh phức tạp:

  • Viêm gan E mãn tính (ở người suy giảm miễn dịch): Bác sĩ có thể kê đơn thuốc kháng virus (Ribavirin) hoặc một phương pháp điều trị tăng cường hệ thống miễn dịch (Interferon). Lưu ý, các phương pháp điều trị này không an toàn nếu bệnh nhân đang mang thai.
  • Phụ nữ mang thai: Thai phụ cần được theo dõi chặt chẽ, đặc biệt là trong tam cá nguyệt thứ ba. Việc nhập viện nên được xem xét cho phụ nữ mang thai có triệu chứng.
  • Viêm gan tối cấp: Bệnh nhân bị viêm gan tối cấp bắt buộc phải nhập viện để được chăm sóc và điều trị chuyên sâu.
Trong thời gian bệnh, cần nghỉ ngơi đầy đủ và uống nhiều nước để bù nước
Trong thời gian bệnh, cần nghỉ ngơi đầy đủ và uống nhiều nước để bù nước

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa viêm gan E

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của viêm gan E 

Việc quản lý viêm gan E tập trung vào việc hỗ trợ cơ thể tự đào thải virus và tránh các yếu tố làm tổn thương gan.

Chế độ sinh hoạt

Chế độ sinh hoạt giúp người bệnh viêm gan E rút ngắn thời gian hồi phục và hạn chế những biến chứng nguy hiểm:

  • Nghỉ ngơi: Đảm bảo nghỉ ngơi đầy đủ và uống nhiều nước.
  • Theo dõi triệu chứng: Nếu các triệu chứng không cải thiện hoặc nếu xuất hiện các triệu chứng nghiêm trọng (như lú lẫn, đau bụng dữ dội, nôn ra máu hoặc vàng da), cần đến cơ sở y tế ngay lập tức để điều trị.
  • Thận trọng với thuốc: Tránh dùng các loại thuốc không cần thiết có thể gây hại cho gan, bao gồm các loại thuốc giảm đau thông thường như acetaminophen (paracetamol).
  • Theo dõi sát trong thai kỳ: Nếu đang mang thai và có dấu hiệu nhiễm trùng, cần báo ngay cho bác sĩ để được theo dõi sát sao.

Chế độ dinh dưỡng

Về chế độ dinh dưỡng, người bệnh cần:

  • Tránh thực phẩm có nguy cơ cao: Tránh ăn thịt lợn, thịt hươu, thịt lợn rừng hoặc hải sản sống hoặc chưa được nấu chín kỹ.
  • Đảm bảo nguồn nước sạch: Uống nước đóng chai hoặc nước đã qua xử lý khi đi du lịch hoặc ở trong khu vực có điều kiện vệ sinh kém.

Phương pháp phòng ngừa viêm gan E

Phòng ngừa là cách tiếp cận hiệu quả nhất đối với bệnh viêm gan E. Các biện pháp phòng ngừa dựa trên cả tiêm chủng (phòng ngừa đặc hiệu) và các biện pháp vệ sinh chung (phòng ngừa không đặc hiệu).

Phương pháp phòng ngừa đặc hiệu

Một số tài liệu cho biết, Trung Quốc đã cho phép lưu hành vắc xin Hecolin từ năm 2011 nhằm mục đích phòng ngừa viêm gan E. Tuy nhiên, do số lượng nghiên cứu lâm sàng còn hạn chế và chưa được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) hay Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) xác nhận về hiệu quả và độ an toàn, nên vắc xin này hiện chỉ được phê duyệt sử dụng tại Trung Quốc. Chính vì vậy, trên phạm vi toàn cầu hiện vẫn chưa có vắc xin chính thức phòng bệnh viêm gan E.

Phương pháp phòng ngừa không đặc hiệu

Việc phòng ngừa và kiểm soát viêm gan E chủ yếu dựa vào các biện pháp nước, vệ sinh và sức khỏe. Các biện pháp dự phòng chung bao gồm:

  • Quản lý nguồn nước công cộng: Duy trì các tiêu chuẩn chất lượng cho nguồn cung cấp nước công cộng.
  • Hệ thống xử lý chất thải: Thiết lập hệ thống xử lý phân người phù hợp.
  • Thực hành vệ sinh: Duy trì các thói quen vệ sinh cá nhân, như rửa tay thường xuyên, đặc biệt trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh.
  • Đảm bảo uống nước sạch khi du lịch: Khi đi du lịch đến các khu vực có viêm gan E phổ biến, chỉ nên uống nước đóng chai hoặc nước đã qua xử lý.
  • Chế biến thực phẩm an toàn: Tránh ăn thịt lợn, thịt hươu và thịt lợn rừng sống hoặc chưa nấu chín kỹ.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Viêm gan E nguy hiểm nhất đối với phụ nữ mang thai, đặc biệt là trong tam cá nguyệt thứ ba. Viêm gan E ở thai phụ có thể gây ra suy gan, sẩy thai hoặc thai chết lưu, cần được theo dõi sát trong thai kỳ.

Viêm gan E lây truyền qua đường phân - miệng. Con đường phổ biến nhất là qua việc uống nước bị ô nhiễm virus. Nó cũng có thể lây qua việc ăn thịt lợn, hươu hoặc hải sản nấu chưa chín. Sự lây truyền từ người sang người hiếm khi xảy ra.

Hiện tại không có phương pháp điều trị kháng virus đặc hiệu nào cho viêm gan E cấp tính, vì hầu hết các trường hợp đều tự khỏi trong vòng 1 - 6 tuần bằng.

Khi đi du lịch đến các khu vực có viêm gan E phổ biến, bạn nên uống nước đóng chai hoặc nước đã qua xử lý và sử dụng nước an toàn để làm đá. Ngoài ra, cần rửa tay thường xuyên, đặc biệt là trước khi ăn và sau khi sử dụng phòng tắm, và tránh ăn thịt sống hoặc chưa nấu chín kỹ.

Hiện nay, bệnh viêm gan E chưa có vắc xin phòng ngừa được công nhận rộng rãi. Vắc xin Hecolin chỉ được phê duyệt và sử dụng tại Trung Quốc, chưa được WHO hay FDA chấp thuận.