icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_a_z_viem_da_day_man_tinh_c08e1087cdbenh_a_z_viem_da_day_man_tinh_c08e1087cd

Viêm dạ dày mạn tính là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Bảo Quyên25/03/2026

Viêm dạ dày mạn tính là một bệnh lý tiêu hóa thường gặp, xảy ra khi lớp niêm mạc dạ dày bị viêm kéo dài trong nhiều tháng hoặc nhiều năm. Tình trạng này có thể tiến triển âm thầm, ít triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu nhưng về lâu dài có thể gây teo niêm mạc, rối loạn tiết acid và làm tăng nguy cơ biến chứng. Việc hiểu rõ bệnh giúp người bệnh chủ động thăm khám và điều trị kịp thời.

Tìm hiểu chung về viêm dạ dày mạn tính

Viêm dạ dày mạn tính là tình trạng viêm kéo dài của niêm mạc dạ dày, đặc trưng bởi sự thâm nhiễm tế bào viêm và biến đổi cấu trúc niêm mạc theo thời gian. Khác với viêm dạ dày cấp tính xảy ra đột ngột, viêm mạn tính diễn tiến âm thầm và có thể tồn tại nhiều năm.

Về cơ chế bệnh sinh, quá trình viêm kéo dài làm tổn thương hàng rào bảo vệ niêm mạc dạ dày, ảnh hưởng đến khả năng tiết acid và enzyme tiêu hóa. Theo thời gian, niêm mạc có thể bị teo, giảm số lượng tế bào tuyến và thay đổi cấu trúc mô học.

Nguyên nhân thường gặp nhất là nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori. Ngoài ra, bệnh còn có thể liên quan đến cơ chế tự miễn, sử dụng thuốc kháng viêm không steroid kéo dài, rượu bia hoặc trào ngược dịch mật. Viêm dạ dày mạn tính nếu không được theo dõi và điều trị phù hợp có thể dẫn đến loét dạ dày, thiếu máu do thiếu vitamin B12 hoặc tăng nguy cơ ung thư dạ dày ở một số trường hợp.

Triệu chứng viêm dạ dày mạn tính

Những dấu hiệu và triệu chứng của viêm dạ dày mạn tính

Viêm dạ dày mạn tính thường tiến triển âm thầm và nhiều trường hợp không có triệu chứng rõ ràng trong thời gian dài. Khi xuất hiện, triệu chứng thường không đặc hiệu và dễ nhầm lẫn với các rối loạn tiêu hóa khác. Các dấu hiệu và triệu chứng có thể gặp gồm:

  • Đau hoặc nóng rát vùng thượng vị, có thể tăng khi đói hoặc sau ăn.
  • Cảm giác đầy bụng, chướng hơi sau bữa ăn.
  • Buồn nôn hoặc nôn.
  • Ăn kém, nhanh no.
  • Ợ hơi, ợ chua.
  • Sụt cân nhẹ trong trường hợp kéo dài.

Ở thể viêm dạ dày tự miễn, người bệnh có thể xuất hiện biểu hiện thiếu vitamin B12 như mệt mỏi, da nhợt nhạt, tê bì tay chân.

Người bệnh viêm dạ dày mạn tính có triệu chứng đau âm ỉ vùng thượng vị
Người bệnh viêm dạ dày mạn tính có triệu chứng đau âm ỉ vùng thượng vị

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh viêm dạ dày mạn tính

Nếu không được theo dõi và điều trị phù hợp, viêm dạ dày mạn tính có thể dẫn đến một số biến chứng, bao gồm:

  • Loét dạ dày hoặc tá tràng.
  • Xuất huyết tiêu hóa.
  • Thiếu máu do thiếu vitamin B12 hoặc thiếu sắt.
  • Teo niêm mạc dạ dày.
  • Dị sản ruột.
  • Tăng nguy cơ ung thư dạ dày trong một số trường hợp kéo dài, đặc biệt khi có nhiễm Helicobacter pylori.
Một số trường hợp viêm dạ dày mạn tính có thể làm tăng nguy cơ ung thư
Một số trường hợp viêm dạ dày mạn tính có thể làm tăng nguy cơ ung thư

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Người bệnh nên đi khám khi có đau thượng vị kéo dài, tái phát nhiều lần, nôn ra máu, đi ngoài phân đen, sụt cân không rõ nguyên nhân hoặc thiếu máu. Những dấu hiệu này có thể gợi ý biến chứng nghiêm trọng và cần được nội soi, xét nghiệm để chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Nguyên nhân gây viêm dạ dày mạn tính

Viêm dạ dày mạn tính xảy ra khi niêm mạc dạ dày bị tổn thương kéo dài do nhiễm khuẩn, rối loạn miễn dịch hoặc các tác nhân kích thích liên tục. Tình trạng viêm mạn tính làm thay đổi cấu trúc và chức năng của niêm mạc dạ dày theo thời gian. Các nguyên nhân thường gặp gồm:

  • Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori, nguyên nhân phổ biến nhất trên toàn thế giới.
  • Cơ chế tự miễn, trong đó hệ miễn dịch tấn công tế bào thành của dạ dày.
  • Sử dụng kéo dài thuốc kháng viêm không steroid như aspirin, ibuprofen.
  • Uống rượu bia thường xuyên.
  • Trào ngược dịch mật vào dạ dày.
  • Tổn thương niêm mạc do stress nặng hoặc bệnh lý toàn thân kéo dài.
Nhiễm Hp là một trong những nguyên nhân gây viêm dạ dày
Nhiễm Hp là một trong những nguyên nhân gây viêm dạ dày

Nguy cơ mắc phải viêm dạ dày mạn tính

Những ai có nguy cơ mắc phải viêm dạ dày mạn tính?

Viêm dạ dày mạn tính có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng phổ biến hơn ở người trưởng thành và người cao tuổi. Tỷ lệ nhiễm Helicobacter pylori cao hơn ở các nước đang phát triển và trong điều kiện vệ sinh kém. Người lớn tuổi có nguy cơ cao hơn do niêm mạc dạ dày suy yếu theo thời gian và có xu hướng sử dụng nhiều thuốc giảm đau, kháng viêm. Cả nam và nữ đều có thể mắc bệnh, tuy nhiên thể viêm dạ dày tự miễn thường gặp ở nữ nhiều hơn.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải viêm dạ dày mạn tính

Một số yếu tố làm tăng khả năng mắc bệnh hoặc làm bệnh tiến triển nặng hơn gồm:

  • Nhiễm Helicobacter pylori kéo dài không được điều trị.
  • Hút thuốc lá.
  • Uống rượu bia nhiều.
  • Sử dụng thuốc kháng viêm không steroid lâu dài.
  • Tiền sử gia đình có bệnh dạ dày hoặc ung thư dạ dày.
  • Chế độ ăn nhiều muối, thực phẩm hun khói hoặc bảo quản kém.
  • Mắc các bệnh tự miễn khác như viêm tuyến giáp tự miễn hoặc đái tháo đường type 1.
Sử dụng thuốc kháng viêm không steroid kéo dài làm tăng nguy cơ viêm dạ dày
Sử dụng thuốc kháng viêm không steroid kéo dài làm tăng nguy cơ viêm dạ dày

Phương pháp chẩn đoán và điều trị viêm dạ dày mạn tính

Phương pháp chẩn đoán và xét nghiệm viêm dạ dày mạn tính

Chẩn đoán viêm dạ dày mạn tính bắt đầu bằng việc khai thác bệnh sử và thăm khám lâm sàng. Bác sĩ hỏi về triệu chứng đau thượng vị, ợ chua, buồn nôn, thời gian kéo dài, tiền sử dùng thuốc kháng viêm không steroid, rượu bia, cũng như tiền sử gia đình có bệnh dạ dày. Khám bụng có thể ghi nhận đau nhẹ vùng thượng vị nhưng nhiều trường hợp không có dấu hiệu rõ ràng. 

Do triệu chứng không đặc hiệu, cận lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong xác định chẩn đoán và nguyên nhân. Các xét nghiệm và thăm dò thường được chỉ định gồm:

  • Nội soi dạ dày để quan sát trực tiếp niêm mạc và phát hiện teo niêm mạc, loét hoặc tổn thương nghi ngờ.
  • Sinh thiết niêm mạc dạ dày để đánh giá mô học và xác định mức độ viêm, teo hoặc dị sản ruột.
  • Xét nghiệm tìm Helicobacter pylori bằng test thở ure, test phân hoặc sinh thiết.
  • Xét nghiệm máu để đánh giá thiếu máu, thiếu vitamin B12 hoặc kháng thể trong trường hợp nghi ngờ viêm dạ dày tự miễn.
Bác sĩ có thể yêu cầu làm test hơi thở để tìm Hp
Bác sĩ có thể yêu cầu làm test hơi thở để tìm Hp

Điều trị viêm dạ dày mạn tính

Nội khoa

Điều trị nội khoa nhằm loại bỏ nguyên nhân, giảm viêm và phòng ngừa biến chứng. Các biện pháp điều trị gồm:

  • Phác đồ kháng sinh kết hợp thuốc ức chế tiết acid để tiệt trừ Helicobacter pylori nếu có nhiễm.
  • Thuốc ức chế bơm proton hoặc thuốc kháng histamin H2 để giảm tiết acid dạ dày.
  • Ngưng hoặc hạn chế thuốc kháng viêm không steroid nếu có thể.
  • Bổ sung vitamin B12 trong trường hợp viêm dạ dày tự miễn gây thiếu hụt.
  • Điều chỉnh chế độ ăn và lối sống nhằm giảm kích thích niêm mạc dạ dày.

Ngoại khoa

Điều trị ngoại khoa hiếm khi cần thiết trong viêm dạ dày mạn tính. Phẫu thuật chỉ được cân nhắc khi xuất hiện biến chứng nặng như xuất huyết tiêu hóa không kiểm soát, thủng dạ dày hoặc tổn thương nghi ngờ ác tính. Trong những trường hợp này, người bệnh sẽ được đánh giá kỹ lưỡng để lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa viêm dạ dày mạn tính

Những thói quen sinh hoạt giúp hạn chế diễn tiến của viêm dạ dày mạn tính

Chế độ sinh hoạt

Việc điều chỉnh lối sống đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát triệu chứng và hạn chế tiến triển tổn thương niêm mạc dạ dày. Người bệnh nên duy trì các thói quen có lợi cho hệ tiêu hóa, gồm:

  • Tuân thủ đầy đủ phác đồ điều trị và tái khám theo hẹn.
  • Tránh sử dụng thuốc kháng viêm không steroid khi không cần thiết.
  • Hạn chế rượu bia và ngưng hút thuốc lá.
  • Ăn uống đúng giờ, không bỏ bữa.
  • Giảm căng thẳng, ngủ đủ giấc.
  • Không nằm ngay sau khi ăn.

Chế độ dinh dưỡng

Người bệnh nên ăn thức ăn mềm, dễ tiêu, chia nhỏ bữa trong ngày để giảm áp lực lên dạ dày. Hạn chế thực phẩm cay nóng, nhiều dầu mỡ, quá chua hoặc quá mặn. Tránh đồ uống có cồn, cà phê đậm đặc và nước ngọt có gas nếu làm tăng triệu chứng. Tăng cường rau xanh, trái cây chín, thực phẩm giàu chất xơ vừa phải và uống đủ nước giúp hỗ trợ tiêu hóa và bảo vệ niêm mạc dạ dày.

Hạn chế thực phẩm quá nhiều dầu mỡ, cay nóng để tránh làm nặng thêm triệu chứng
Hạn chế thực phẩm quá nhiều dầu mỡ, cay nóng để tránh làm nặng thêm triệu chứng

Phòng ngừa viêm dạ dày mạn tính

Hiện không có biện pháp phòng ngừa đặc hiệu hoàn toàn cho viêm dạ dày mạn tính. Phòng ngừa chủ yếu dựa vào kiểm soát nguyên nhân và yếu tố nguy cơ. Các phương pháp phòng ngừa gồm:

  • Phát hiện và điều trị sớm nhiễm Helicobacter pylori.
  • Sử dụng thuốc kháng viêm không steroid đúng chỉ định và theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Hạn chế rượu bia và thuốc lá.
  • Duy trì chế độ ăn lành mạnh, an toàn vệ sinh thực phẩm.
  • Quản lý stress và điều trị tốt các bệnh lý mạn tính kèm theo.

Viêm dạ dày mạn tính là bệnh lý tiêu hóa phổ biến, có thể diễn tiến âm thầm nhưng tiềm ẩn nhiều biến chứng nếu không được theo dõi và điều trị đúng cách. Việc xác định nguyên nhân, đặc biệt là nhiễm Helicobacter pylori, kết hợp điều chỉnh lối sống và tuân thủ điều trị giúp kiểm soát triệu chứng hiệu quả và bảo vệ niêm mạc dạ dày lâu dài. Chủ động thăm khám khi có dấu hiệu bất thường là chìa khóa để phòng ngừa biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

icon_starBài viết có hữu ích với bạn?

NGUỒN THAM KHẢO

Chủ đề:
Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Nên ăn thức ăn dễ tiêu, hạn chế cay nóng, rượu bia và chia nhỏ bữa để giảm kích thích niêm mạc dạ dày.

Viêm dạ dày mạn tính là tình trạng viêm kéo dài của niêm mạc dạ dày, có thể tiến triển nhiều tháng hoặc nhiều năm.

Có thể kiểm soát tốt nếu điều trị đúng nguyên nhân, đặc biệt khi tiệt trừ Helicobacter pylori và thay đổi lối sống.

Nội soi thường được chỉ định để xác định chẩn đoán, đánh giá mức độ tổn thương và phát hiện biến chứng.

Bệnh thường không nguy hiểm ngay lập tức nhưng có thể dẫn đến loét, thiếu máu hoặc tăng nguy cơ ung thư dạ dày nếu không điều trị phù hợp.