Tìm hiểu chung về bệnh Ebola
Ebola là một bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng, lây lan qua tiếp xúc với dịch cơ thể của động vật hoặc người bị nhiễm bệnh.
Các loại virus Ebola:
Đã có sáu loài Orthoebolavirus được xác định cho đến nay. Bốn trong số đó được biết là gây bệnh ở người:
- Ebola virus (loài Orthoebolavirus zairense): Gây ra bệnh virus Ebola. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra các đợt bùng phát và tử vong do Ebola.
- Sudan virus (loài Orthoebolavirus sudanense): Gây ra bệnh virus Sudan. Loại này có khả năng gây tử vong cao hơn (khoảng một nửa số trường hợp).
- Bundibugyo virus (loài Orthoebolavirus bundibugyoense): Gây ra bệnh virus Bundibugyo. Loại này ít có khả năng gây tử vong hơn (khoảng 3/10 trường hợp).
- Tai Forest ebolavirus (loài Orthoebolavirus taiense): Gây ra bệnh virus Tai Forest. Đây là nguyên nhân hiếm nhất gây bệnh Ebola. Chỉ có một người mắc bệnh này được ghi nhận và trường hợp đó không gây tử vong.
Ngoài ra, một số loài Orthoebolavirus không gây bệnh ở người, bao gồm:
- Reston virus (loài Orthoebolavirus restonense): Có thể gây bệnh ở linh trưởng không phải người và lợn.
- Bombali virus (loài Orthoebolavirus bombaliense): Được xác định ở dơi, nhưng các nhà khoa học chưa rõ liệu nó có gây bệnh ở động vật hay người hay không.
Triệu chứng bệnh Ebola
Các triệu chứng của bệnh Ebola có thể xuất hiện đột ngột.
Những dấu hiệu và triệu chứng của bệnh Ebola
Thời gian ủ bệnh, tức là khoảng thời gian từ khi nhiễm bệnh đến khi xuất hiện triệu chứng, thay đổi từ 2 đến 21 ngày. Tuy nhiên, trung bình, các triệu chứng bắt đầu xuất hiện khoảng 8 đến 10 ngày sau khi phơi nhiễm.
Các triệu chứng có thể được chia thành các giai đoạn:
- Giai đoạn ban đầu: Sốt, cảm thấy rất mệt mỏi và yếu sức, đau cơ, đau đầu nghiêm trọng, đau họng, ớn lạnh, chán ăn.
- Giai đoạn tiến triển: Nôn mửa nghiêm trọng, có thể lẫn máu hoặc trông giống bã cà phê, tiêu chảy, có thể lẫn máu, đau bụng, phát ban hoặc các đốm máu dưới da, mắt đỏ hoặc sung huyết, phân đen, hắc ín, các triệu chứng suy giảm chức năng thận và gan.
- Xuất huyết (ít thường xuyên hơn): Mặc dù xuất huyết là một triệu chứng được chú ý, nó ít phổ biến hơn và thường xảy ra muộn hơn trong quá trình bệnh.
- Các vấn đề về thần kinh: Tác động lên hệ thống thần kinh trung ương có thể dẫn đến lú lẫn, cáu kỉnh và hung hăng.

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh Ebola
Bệnh Ebola có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng trong giai đoạn cấp tính và các di chứng lâu dài ngay cả sau khi hồi phục.
- Biến chứng cấp tính: Viêm não, suy nội tạng, co giật, sốc.
- Biến chứng mãn tính (di chứng sau khi hồi phục): Ngay cả sau khi hồi phục, bệnh nhân có thể gặp các biến chứng kéo dài như mệt mỏi kéo dài, đau cơ và khớp, đau đầu, đau bụng, đau hoặc đỏ mắt, các vấn đề về thị lực, bao gồm mờ mắt, mù lòa và nhạy cảm với ánh sáng, tê và ngứa ran, da bị bong tróc.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Nếu bạn nghĩ rằng mình đã tiếp xúc với virus Ebola và xuất hiện các triệu chứng, cần phải đến phòng cấp cứu hoặc tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức. Bạn có thể có nguy cơ nếu bạn sống ở khu vực có động vật mang virus hoặc đã đi du lịch đến khu vực đang có dịch bệnh bùng phát.
Nếu bạn trở về từ một khu vực đang có dịch Ebola, bạn nên theo dõi sức khỏe của mình trong vòng 21 ngày. Hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức nếu bạn phát triển các triệu chứng của bệnh Ebola.

Nguyên nhân gây bệnh Ebola
Bệnh Ebola lây lan qua tiếp xúc với dịch cơ thể của người hoặc động vật bị nhiễm bệnh. Virus Ebola bắt đầu từ động vật:
- Vật chủ tự nhiên: Dơi ăn quả thuộc họ Pteropodidae được cho là vật chủ tự nhiên của Orthoebolavirus.
- Sự kiện lây truyền: Virus có thể xâm nhập vào quần thể người khi con người tiếp xúc gần gũi với máu, dịch tiết, nội tạng hoặc các chất dịch cơ thể khác của động vật bị nhiễm bệnh, chẳng hạn như dơi ăn quả, tinh tinh, khỉ đột, khỉ, linh dương rừng hoặc nhím, được tìm thấy bị ốm hoặc đã chết trong rừng nhiệt đới.
- Tiếp xúc gián tiếp với động vật: Con người cũng có thể bị nhiễm bệnh do ăn thịt động vật hoang dã bị nhiễm bệnh.
Sự lây lan từ người sang người:
- Tiếp xúc trực tiếp: Orthoebolaviruses lây lan qua tiếp xúc trực tiếp (qua da bị trầy xước hoặc niêm mạc) với máu hoặc các chất dịch cơ thể khác của người bệnh hoặc người đã chết vì Ebola. Các chất dịch cơ thể bao gồm: Máu, nước tiểu, phân, nước bọt, mồ hôi, chất nôn, sữa mẹ, nước ối, tinh dịch và dịch âm đạo.
- Tiếp xúc gián tiếp: Lây nhiễm có thể xảy ra từ các bề mặt, đồ vật hoặc thiết bị y tế đã tiếp xúc với virus, bao gồm quần áo, giường chiếu, kim tiêm hoặc thiết bị y tế.
- Nghi thức tang lễ: Các nghi thức chôn cất liên quan đến việc tiếp xúc trực tiếp với thi thể người đã chết cũng có thể góp phần vào việc lây truyền bệnh Ebola.
- Lây truyền qua đường tình dục: Ebola có thể lây truyền qua quan hệ tình dục liên quan đến tinh dịch của người nhiễm bệnh. Có thể mắc bệnh Ebola qua quan hệ tình dục bằng đường hậu môn, miệng hoặc âm đạo. Virus có thể tồn tại trong tinh dịch từ hai đến ba tháng sau khi người bệnh hồi phục. Thậm chí, việc lây truyền qua tinh dịch đã được ghi nhận kéo dài tới mười lăm tháng sau khi hồi phục lâm sàng. Tuy nhiên, hiện chưa có bằng chứng cho thấy Ebola có thể lây truyền qua dịch âm đạo của người nhiễm bệnh.
Nguy cơ mắc phải bệnh Ebola
Bệnh Ebola thường chỉ gây nguy cơ nhỏ cho khách du lịch hoặc công chúng nói chung. Tuy nhiên, một số nhóm người có nguy cơ cao hơn.
Những ai có nguy cơ mắc bệnh Ebola?
Những đối tượng có nguy cơ cao hơn mắc bệnh Ebola:
- Nhân viên y tế và gia đình: Những người có nguy cơ cao nhất là những người tiếp xúc gần gũi với người bị nhiễm bệnh, bao gồm nhân viên chăm sóc sức khỏe và các thành viên gia đình chăm sóc người bệnh mà không có các phương pháp kiểm soát nhiễm khuẩn thích hợp.
- Người sống hoặc du lịch đến khu vực dịch bệnh: Những người sinh sống hoặc du lịch đến các khu vực đang có dịch Ebola bùng phát hoặc nơi các loài virus Ebola có thể hiện diện (chủ yếu ở Tây, Trung và Đông Phi).
- Người làm việc trong phòng thí nghiệm: Những người làm việc với Orthoebolaviruses trong phòng thí nghiệm cũng có nguy cơ.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh Ebola
Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh:
- Thiếu trang bị bảo hộ: Việc chăm sóc bệnh nhân Ebola mà không sử dụng trang thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) phù hợp sẽ làm tăng nguy cơ nhiễm bệnh.
- Tiếp xúc với động vật nhiễm bệnh: Tiếp xúc hoặc tiêu thụ máu, dịch cơ thể, hoặc thịt sống của dơi ăn quả, linh trưởng không phải người hoặc các động vật rừng khác bị nhiễm bệnh.
- Nghi thức tang lễ không an toàn: Thực hiện các nghi thức chôn cất liên quan đến tiếp xúc trực tiếp với cơ thể của người đã chết vì Ebola.
- Quan hệ tình dục không an toàn: Quan hệ tình dục không sử dụng bao cao su với người đã hồi phục sau Ebola, đặc biệt trong vòng vài tháng sau khi hồi phục, do virus có thể tồn tại lâu trong tinh dịch.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh Ebola
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán Ebola
Chẩn đoán bệnh Ebola có thể khó khăn vì các triệu chứng ban đầu của nó tương tự như các bệnh khác như sốt vàng da, sốt rét, sốt thương hàn, viêm màng não và các bệnh sốt xuất huyết do virus khác.
Quy trình chẩn đoán bao gồm:
- Đánh giá ban đầu: Bác sĩ sẽ xem xét tiền sử sức khỏe, hỏi về các triệu chứng và thông tin về bất kỳ chuyến đi gần đây hoặc tiếp xúc nào với người hoặc động vật có thể mắc Ebola.
- Xét nghiệm chẩn đoán: Nếu nghi ngờ mắc Ebola, xét nghiệm PCR là xét nghiệm máu thường được khuyến nghị để chẩn đoán Ebola.
Lưu ý an toàn: Các mẫu vật thu thập từ bệnh nhân là rủi ro sinh học cực lớn. Người được xét nghiệm Ebola cần được cách ly khỏi những người khác trong cơ sở chăm sóc sức khỏe cho đến khi kết quả được xác nhận.

Phương pháp điều trị bệnh Ebola
Mặc dù không có cách chữa khỏi Ebola, nhưng có các phương pháp điều trị giúp quản lý bệnh. Việc chăm sóc hỗ trợ chuyên sâu sớm với việc bù nước và điều trị các triệu chứng cụ thể giúp cải thiện khả năng sống sót.
- Điều trị bằng kháng thể đơn dòng: Hiện có hai phương pháp điều trị bằng kháng thể đơn dòng được FDA phê duyệt để điều trị bệnh virus Ebola. Các kháng thể đơn dòng hoạt động giống như kháng thể tự nhiên của hệ thống miễn dịch, giúp chống lại nhiễm trùng trong khi cơ thể xây dựng hệ thống phòng thủ riêng. Bao gồm Ebanga và Inmazeb.
- Điều trị hỗ trợ: Các bác sĩ cũng tập trung vào việc quản lý triệu chứng và điều trị các biến chứng tiềm ẩn. Bao gồm: Dịch truyền tĩnh mạch, liệu pháp oxy, thuốc giảm đau, thuốc co mạch, điều trị các bệnh nhiễm trùng khác nếu chúng xảy ra.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh Ebola
Các tổ chức y tế công cộng làm việc để ngăn chặn các đợt bùng phát Ebola bằng cách theo dõi các trường hợp mới và giữ an toàn cho những người chăm sóc bệnh nhân.
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của Ebola
Chế độ sinh hoạt
Chế độ sinh hoạt giúp hạn chế diễn tiến của Ebola:
- Cách ly: Nếu bạn bị bệnh Ebola, tốt nhất là nên tránh ở gần người khác cho đến khi bạn không còn khả năng lây truyền virus nữa.
- Thực hành tình dục an toàn: Do virus có thể tồn tại lâu dài trong tinh dịch (lên đến 15 tháng), nam giới đã hồi phục nên sử dụng bao cao su trong suốt quá trình quan hệ tình dục hoặc kiêng hoàn toàn cho đến khi xét nghiệm xác nhận tinh dịch không còn virus. Nếu không có chương trình xét nghiệm tinh dịch, người sống sót là nam giới nên thực hành tình dục an toàn trong 12 tháng.
Chế độ dinh dưỡng
Những lưu ý trong chế độ dinh dưỡng bao gồm:
- Tránh thịt động vật hoang dã: Không ăn thịt động vật hoang dã để giảm nguy cơ lây truyền từ động vật hoang dã sang người.
- Cung cấp nước và điện giải: Bệnh nhân Ebola cần được cung cấp đủ nước và chất điện giải để chống lại tình trạng mất nước nghiêm trọng do nôn mửa và tiêu chảy.
Phương pháp phòng ngừa Ebola
Việc kiểm soát dịch bệnh phụ thuộc vào một loạt các biện pháp can thiệp, bao gồm chăm sóc hỗ trợ bệnh nhân, phòng ngừa và kiểm soát nhiễm khuẩn, giám sát dịch bệnh và truy vết tiếp xúc, dịch vụ xét nghiệm, chôn cất an toàn,…
Phương pháp phòng ngừa đặc hiệu
- Vắc xin Ervebo®: Vắc xin này được FDA phê duyệt để phòng ngừa Bệnh virus Ebola (chỉ dành cho loài Orthoebolavirus zairense). Tiêm chủng được khuyến nghị cho người lớn từ 18 tuổi trở lên có nguy cơ phơi nhiễm tiềm ẩn. Vắc xin Ervebo® giúp bảo vệ những người có nguy cơ cao, bao gồm nhân viên y tế và người làm việc trong phòng thí nghiệm. Nó cũng có thể hoạt động như một loại dự phòng trước phơi nhiễm cho người đi du lịch đến các khu vực có dịch và được khuyến nghị là một phần của phản ứng bùng phát dịch.
- Vắc xin Zabdeno®/Mvabea®: Vắc xin này cũng giúp bảo vệ người lớn và trẻ em từ 1 tuổi trở lên chống lại Ebola virus. Zabdeno® là liều vắc xin đầu tiên và Mvabea® là liều tăng cường được tiêm khoảng hai tháng sau đó.

Hiện nay, tính đến đầu năm 2026, Việt Nam chưa phê duyệt bất kỳ vắc xin nào phòng bệnh Ebola để sử dụng hoặc lưu hành trong nước; các hướng dẫn và văn bản chuyên môn của Bộ Y tế vẫn tập trung vào biện pháp giám sát, phát hiện sớm, cách ly và kiểm soát dịch.
Phương pháp phòng ngừa không đặc hiệu
- Tránh tiếp xúc nguồn lây: Tránh tiếp xúc với dịch cơ thể và mô của người và động vật có thể mắc Ebola. Rửa tay sau khi tiếp xúc, ngay cả khi đã đeo găng tay.
- Kiểm soát lây nhiễm trong cơ sở y tế: Nhân viên y tế phải luôn thực hiện các biện pháp phòng ngừa tiêu chuẩn khi chăm sóc bệnh nhân, bất kể chẩn đoán nghi ngờ là gì. Cần sử dụng trang thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) phù hợp, như bảo vệ mắt, mặt nạ che mặt và khẩu trang khi chăm sóc người mắc Ebola.
- Tránh đi lại: Không đi du lịch đến các khu vực đang có dịch Ebola bùng phát.
- Chôn cất an toàn: Thực hiện chôn cất an toàn và có phẩm giá cho người đã qua đời.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_ebola_30fda0dd3a.png)
/hon_130_tan_thit_lon_nhiem_dich_ta_chau_phi_tuon_vao_san_xuat_pate_do_hop2_c55dd243b8.png)
/tre_so_sinh_co_bi_lay_quai_bi_khong_cha_me_can_biet_de_phong_ngua_som_1_177b85d88b.jpg)
/bi_quai_bi_co_duoc_uong_sua_khong_va_nhung_luu_y_can_biet_3_5b2bc1a416.jpg)
/benh_chlamydia_1_1ea01d4c10.jpg)
/benh_a_z_dau_mat_do_4b83efe67c.png)