Chụp nhũ ảnh và chụp MRI vú là hai phương pháp chẩn đoán hình ảnh quan trọng trong tầm soát và phát hiện sớm các bệnh lý tuyến vú, đặc biệt là ung thư vú. Mỗi kỹ thuật có nguyên lý, ưu điểm và hạn chế riêng, phù hợp với từng nhóm đối tượng và mục tiêu thăm khám khác nhau. Bài viết dưới đây sẽ so sánh chụp nhũ ảnh và MRI vú giúp người đọc hiểu rõ giá trị của từng phương pháp, từ đó lựa chọn hình thức tầm soát phù hợp, góp phần nâng cao hiệu quả phát hiện sớm và điều trị bệnh.
Tổng quan về chụp nhũ ảnh và chụp MRI vú
Chụp nhũ ảnh và MRI vú là những kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại, giúp phát hiện sớm ung thư vú và các bệnh lý tuyến vú một cách chính xác.
Chụp nhũ ảnh
Chụp nhũ ảnh là kỹ thuật chụp X-quang vú nhằm ghi nhận hình ảnh cấu trúc của tuyến vú, giúp phát hiện những thay đổi bất thường bên trong mà thăm khám lâm sàng thông thường khó nhận biết. Hiện nay, đây được xem là phương pháp quan trọng trong tầm soát và phát hiện sớm ung thư vú, kể cả khi người bệnh chưa xuất hiện triệu chứng. Khi thực hiện, người được chụp ở tư thế đứng hoặc ngồi, vú được đặt và ép nhẹ giữa hai bản ép của máy chụp. Các hệ thống chụp nhũ ảnh hiện đại thường sử dụng chế độ kỹ thuật tự động, giúp lực ép vừa đủ, hạn chế khó chịu nhưng vẫn đảm bảo chất lượng hình ảnh. Mức độ đau khi chụp còn có ý kiến khác nhau, phụ thuộc vào ngưỡng chịu đau và tay nghề của kỹ thuật viên. Do đó, việc giải thích rõ quy trình trước khi chụp đóng vai trò quan trọng để người được tầm soát yên tâm và hợp tác tốt hơn.

Chụp MRI vú
MRI vú là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu và tương đối mới, sử dụng từ trường mạnh để tạo ra hàng trăm lát cắt hình ảnh của tuyến vú trước và sau khi tiêm thuốc tương phản từ đường tĩnh mạch. Thời gian chụp thường kéo dài khoảng 45 phút, trong suốt quá trình này người bệnh cần nằm yên để đảm bảo hình ảnh thu được có độ chính xác cao.
Ưu điểm nổi bật của MRI vú là độ nhạy rất cao, cho phép phát hiện cả các tổn thương ung thư lẫn không ung thư. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hình ảnh của tổn thương ác tính và lành tính đôi khi có thể tương tự nhau trên MRI, dẫn đến nguy cơ phải thực hiện sinh thiết không cần thiết và gây lo lắng cho người bệnh.
Vai trò của MRI vú hiện vẫn đang được tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện. Khi được chỉ định đúng và thận trọng, đặc biệt ở những người có nguy cơ cao hoặc mô tuyến vú dày, MRI vú mang lại nhiều giá trị trong tầm soát và chẩn đoán. Dẫu vậy, phương pháp này không phát hiện được tất cả các trường hợp ung thư vú, một số tổn thương chỉ có thể quan sát thấy trên phim nhũ ảnh. Vì vậy, MRI vú không thể thay thế hoàn toàn chụp nhũ ảnh mà nên được sử dụng như một phương tiện bổ trợ phù hợp.

So sánh chụp nhũ ảnh và chụp MRI vú
Chụp nhũ ảnh và MRI tuyến vú là hai phương pháp khác nhau nhưng đều có vai trò trong tầm soát và hỗ trợ chẩn đoán ung thư vú. Ở những người có nguy cơ cao, chụp nhũ ảnh có thể được kết hợp với MRI vú nhằm tăng khả năng phát hiện tổn thương mà nhũ ảnh đơn thuần có thể bỏ sót, dù MRI cũng tiềm ẩn nguy cơ dương tính giả. MRI vú thường có chi phí cao hơn và không phải lúc nào cũng được bảo hiểm chi trả, nên chỉ định cần cá thể hóa theo từng trường hợp. Gần đây, kỹ thuật MRI vú nhanh ra đời giúp rút ngắn thời gian chụp còn khoảng 10 phút, chi phí tương đương nhũ ảnh và có thể kết hợp tầm soát, tuy hiện mới được triển khai tại một số cơ sở. Một số nghiên cứu cho thấy sự kết hợp này giúp phát hiện nhiều trường hợp ung thư vú, đặc biệt là các thể xâm lấn, hơn so với chụp đơn lẻ.

Dưới đây là bảng so sánh chụp nhũ ảnh và chụp MRI tuyến vú:
Tiêu chí | Chụp nhũ ảnh | Chụp MRI tuyến vú |
Nguyên lý hoạt động | Sử dụng tia X xuyên qua mô tuyến vú để ghi nhận sự khác biệt về mật độ mô. Vú được nén nhẹ để tạo hình ảnh rõ hơn từ nhiều góc nhìn. | Sử dụng từ trường mạnh và sóng radio tạo hình ảnh cắt lớp chi tiết, không cần nén mô nhưng người bệnh nằm trong khoang máy dạng ống. |
Cảm giác khi chụp | Có thể hơi khó chịu do ép vú, mức độ phụ thuộc từng người và kỹ thuật viên. | Không đau, nhưng có thể gây khó chịu với người sợ không gian kín. |
Vai trò tầm soát | Phương pháp tiêu chuẩn trong tầm soát ung thư vú. | Phương tiện bổ trợ, thường dùng cho người nguy cơ cao. |
Khả năng phát hiện tổn thương | Hiệu quả với nhiều loại ung thư vú, nhưng có thể bỏ sót tổn thương ở vú mô dày. | Độ nhạy cao, phát hiện được tổn thương mà nhũ ảnh có thể bỏ sót. |
Hạn chế | Giảm độ nhạy ở mô vú dày. | Nguy cơ dương tính giả cao hơn, có thể dẫn đến sinh thiết không cần thiết. |
Hiệu quả đã được chứng minh | Tầm soát định kỳ giúp giảm nguy cơ tử vong do ung thư vú ≥60% trong 10 năm. | Vai trò đang tiếp tục được nghiên cứu và hoàn thiện. |
Chi phí và bảo hiểm | Chi phí thấp hơn, thường được bảo hiểm y tế chi trả. | Chi phí cao hơn, bảo hiểm chi trả hạn chế. |
Khả năng kết hợp | Có thể kết hợp với MRI để tăng độ chính xác chẩn đoán. | Thường kết hợp với nhũ ảnh ở nhóm nguy cơ cao. |
So với nhũ ảnh thì độ chính xác của MRI vú như thế nào?
Để hiểu rõ sự khác biệt, hãy cùng xem xét độ chính xác của MRI vú so với nhũ ảnh qua các khía cạnh sau.
Độ nhạy
Theo nhiều báo cáo, chụp nhũ ảnh có độ nhạy trung bình khoảng 87%, tuy nhiên con số này có thể dao động khá lớn, chỉ còn 48 - 64% ở một số nhóm đối tượng, tùy thuộc vào cấu trúc mô vú và đặc điểm dân số nghiên cứu. Trong khi đó, MRI vú có độ nhạy cao hơn, dao động từ 81 - 100% nhờ khả năng tạo hình ảnh chi tiết và sắc nét. MRI vú đặc biệt hữu ích trong việc phát hiện sớm ung thư ở những trường hợp đã được tầm soát nhưng chưa xác định rõ tổn thương trên siêu âm hoặc nhũ ảnh, qua đó giúp hạn chế nguy cơ bỏ sót tổn thương.
Độ đặc hiệu
Độ đặc hiệu của MRI vú có thể đạt tới khoảng 97% (tùy nghiên cứu), trong khi chụp nhũ ảnh trung bình khoảng 89%. Tuy nhiên, MRI vú đôi khi có xu hướng phát hiện “quá mức” dẫn đến nguy cơ dương tính giả cao hơn. Kết quả chẩn đoán chịu ảnh hưởng đáng kể bởi chất lượng trang thiết bị, quy trình chụp và kinh nghiệm của bác sĩ đọc phim. Khi được thực hiện đúng kỹ thuật và đánh giá bởi bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm, độ chính xác của MRI vú có thể được tối ưu hóa, góp phần nâng cao hiệu quả chẩn đoán.

Chụp nhũ ảnh và MRI vú đều đóng vai trò quan trọng trong tầm soát ung thư vú. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và hạn chế riêng, nhưng có tính bổ trợ cho nhau trong thực hành lâm sàng. Việc hiểu rõ sự khác biệt này, kết hợp lựa chọn phương pháp phù hợp theo từng trường hợp và có sự tư vấn của bác sĩ, sẽ giúp nâng cao khả năng phát hiện sớm ung thư vú, từ đó cải thiện hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ bệnh tiến triển.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/sieu_am_4_d_thai_18_tuan_co_can_thiet_khong_me_bau_can_biet_0894aa7525.jpg)
/thoi_diem_nao_sieu_am_4_d_la_tot_nhat_3_moc_thoi_diem_me_bau_can_nam_1_68c313d211.jpg)
/mun_dinh_rau_co_nguy_hiem_khong_cach_nhan_biet_va_xu_ly_dung_cach_c66416e109.jpg)
/chup_nhu_anh_co_dau_khong_nhung_dieu_quan_trong_can_biet_7c081d1eba.jpg)
/chup_pet_ct_va_mri_diem_khac_biet_va_gia_tri_chan_doan_c4e1ef9125.jpg)