Người trưởng thành thường có 28 - 32 răng vĩnh viễn, tùy trường hợp có mọc đầy đủ răng khôn hay không. Vì vậy, khi nhận thấy mình có 36 chiếc răng, nhiều người không khỏi băn khoăn liệu đây có phải dấu hiệu bất thường và có cần nhổ bớt răng hay không. Thực tế, số lượng răng nhiều hơn thông thường có thể liên quan đến tình trạng thừa răng, nhưng mức độ ảnh hưởng ở mỗi người không giống nhau. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, những vấn đề có thể gặp và cần làm gì khi phát hiện mình có 36 răng.
Người có 36 cái răng thì sao?
Trong nha khoa, trường hợp có 36 chiếc răng có thể được xếp vào tình trạng thừa răng (Hyperdontia). Đây là tình trạng xuất hiện thêm một hoặc nhiều răng so với số lượng răng vĩnh viễn thông thường. Răng thừa có thể mọc nhô lên khỏi nướu hoặc nằm sâu trong xương hàm nên không phải lúc nào cũng có thể nhìn thấy bằng mắt thường. Vậy người có 36 cái răng thì sao, tình trạng này có đáng lo ngại không?
Thực tế, răng thừa không phải lúc nào cũng gây ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng. Một số trường hợp không gây đau, không làm thay đổi vị trí các răng khác và vẫn có thể vệ sinh bình thường. Khi đó, bác sĩ có thể lựa chọn theo dõi định kỳ thay vì nhổ bỏ ngay. Ngược lại, nếu răng thừa chiếm chỗ, khiến các răng khác mọc chen chúc hoặc gây khó khăn khi vệ sinh, nguy cơ phát sinh các vấn đề răng miệng có thể tăng lên. Vì vậy, người có 36 cái răng thì sao còn phụ thuộc vào tình trạng cụ thể của từng cung hàm.
:format(webp)/nguoi_co_36_cai_rang_thi_sao_phai_lam_gi_khi_co_36_rang_3_e6b41b47e4.jpg)
Vì sao có trường hợp người có 36 cái răng?
Sự xuất hiện của răng thừa xảy ra trong quá trình phát triển mầm răng và không phải lúc nào cũng xác định được lý do chính xác. Dưới đây là những nguyên nhân phổ biến dẫn đến tình trạng này:
- Yếu tố di truyền: Nếu cha mẹ hoặc người thân từng gặp hiện tượng này, nguy cơ xuất hiện răng thừa ở con cái có thể cao hơn.
- Hoạt động bất thường của mầm răng: Trong giai đoạn phôi thai, các mô phát triển răng có thể phân chia sai lệch, dẫn đến việc hình thành thêm mầm răng phụ. Đây được xem là cơ chế phổ biến nhất tạo nên những chiếc răng dư thừa.
- Ảnh hưởng từ hội chứng hoặc bệnh lý bẩm sinh: Thừa răng có thể đi kèm các hội chứng di truyền như Gardner, loạn sản xương đòn sọ hoặc khe hở môi vòm miệng. Dù vậy, không phải ai có răng thừa cũng đều mắc các bệnh lý này.
- Răng thừa nằm ngầm: Không phải toàn bộ 36 chiếc răng đều lộ ra ngoài khoang miệng. Nhiều chiếc nằm hoàn toàn trong xương hàm và chỉ vô tình phát hiện khi chụp phim X-quang.
- Răng thừa có hình dạng và vị trí đa dạng: Răng thừa có thể mang hình dáng giống răng bình thường hoặc dị dạng thành dạng dị hình, nhỏ nhọn. Vị trí thường gặp nhất là ở vùng răng cửa hoặc khu vực răng hàm phía sau.
:format(webp)/nguoi_co_36_cai_rang_thi_sao_phai_lam_gi_khi_co_36_rang_1_2115480d33.jpg)
Như vậy, có 36 răng không đồng nghĩa với việc cơ thể “mọc thêm răng” một cách ngẫu nhiên. Đây có thể là biểu hiện của răng thừa và cần được nha sĩ đánh giá để xác định chính xác vị trí cũng như mức độ ảnh hưởng.
Người có 36 cái răng có ảnh hưởng gì không?
Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào việc răng thừa nằm ở đâu và có gây cản trở cho các răng kế cận hay không. Một số ảnh hưởng có thể gặp gồm:
- Răng mọc chen chúc: Răng thừa chiếm thêm khoảng trống trên cung hàm, từ đó có thể khiến các răng khác bị chèn ép hoặc thay đổi hướng mọc.
- Sai lệch khớp cắn: Khi các răng không còn đứng đúng vị trí tiêu chuẩn, diện tiếp xúc giữa hai hàm bị lệch, gây khó khăn trong việc ăn nhai
- Răng kế cận mọc ngầm hoặc mọc lệch: Răng thừa có thể cản trở quá trình mọc của một răng vĩnh viễn, khiến răng này không thể mọc đúng vị trí hoặc bị giữ lại trong xương hàm.
- Khó vệ sinh răng miệng: Các răng mọc sát nhau, chồng lên nhau hoặc nằm ở vị trí khó tiếp cận có thể khiến thức ăn và mảng bám dễ tích tụ. Nếu không thể làm sạch triệt để các kẽ này có thể sẽ dẫn đến sâu răng và bệnh nha chu.
- Đau hoặc sưng: Một số răng thừa có thể gây áp lực lên mô xung quanh hoặc liên quan đến tình trạng răng mọc ngầm, từ đó gây đau, sưng hoặc khó chịu.
- Tăng nguy cơ hình thành nang quanh răng: Răng thừa mọc ngầm lâu ngày có thể phát triển thành các nang thân răng trong xương. Đây là lý do bác sĩ luôn yêu cầu chụp X-quang để đánh giá nguy cơ tiềm ẩn.
:format(webp)/nguoi_co_36_cai_rang_thi_sao_phai_lam_gi_khi_co_36_rang_6_f487123baa.jpg)
Số lượng răng nhiều hơn bình thường không đồng nghĩa với việc phải can thiệp ngay. Trường hợp răng thừa vẫn ổn định, không gây khó chịu và không làm xáo trộn vị trí các răng xung quanh, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi thay vì điều trị ngay.
Cần làm gì khi phát hiện mình có 36 cái răng?
Không nên tự quyết định nhổ răng chỉ vì số lượng răng nhiều hơn bình thường. Bác sĩ sẽ đưa ra giải pháp phù hợp sau khi thăm khám chi tiết theo các bước sau:
- Khám nha khoa và chụp X-quang khi cần: Đây là bước bắt buộc nhằm định vị chính xác vị trí răng thừa, kiểm tra răng mọc ngầm và đánh giá mức độ ảnh hưởng đến cấu trúc xương.
- Theo dõi nếu răng thừa không gây vấn đề: Nếu chiếc răng phụ không gây cản trở ăn nhai hay xô lệch hàm, bác sĩ sẽ chỉ định giữ nguyên và theo dõi qua các lần khám định kỳ.
- Nhổ răng thừa khi có chỉ định: Nếu răng thừa gây chen chúc, cản trở răng khác mọc, gây đau, ảnh hưởng đến khả năng vệ sinh hoặc làm phát sinh các vấn đề răng miệng, bác sĩ có thể cân nhắc loại bỏ. Bạn tuyệt đối không nên tự ý can thịệp tại nhà.
- Điều trị chỉnh nha khi răng bị chen chúc: Nếu răng thừa khiến các răng trên cung hàm bị chen chúc hoặc ảnh hưởng đến khớp cắn, bác sĩ có thể cân nhắc chỉnh nha sau khi đánh giá và xử lý răng thừa nếu cần. Việc có nên niềng răng hay không sẽ tùy vào mức độ lệch của răng và tình trạng khớp cắn ở mỗi người.
- Chăm sóc răng miệng kỹ hơn: Khi răng mọc chen chúc, việc làm sạch giữa các răng có thể khó khăn hơn. Vì vậy, bạn nên duy trì chải răng ít nhất 2 lần mỗi ngày với kem đánh răng chứa fluoride, kết hợp làm sạch kẽ răng và khám nha khoa định kỳ để theo dõi sức khỏe răng miệng.
:format(webp)/nguoi_co_36_cai_rang_thi_sao_phai_lam_gi_khi_co_36_rang_4_249bf3bf7d.jpg)
Như vậy, có 36 cái răng không có nghĩa là nhất thiết phải nhổ bỏ. Quyết định điều trị cần dựa trên tình trạng cụ thể của răng thừa, khả năng vệ sinh, khớp cắn và nguy cơ ảnh hưởng đến các răng xung quanh.
Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về người có 36 cái răng thì sao và khi nào cần can thiệp. Có 36 chiếc răng không nhất thiết đồng nghĩa với việc phải nhổ răng ngay, bởi hướng xử lý còn phụ thuộc vào tình trạng răng, khớp cắn và sức khỏe răng miệng của mỗi người. Nếu nhận thấy mình có số răng nhiều hơn bình thường, bạn nên thăm khám nha khoa để bác sĩ kiểm tra cụ thể và đưa ra hướng chăm sóc phù hợp.
:format(webp)/mom_gai_xuong_ba_vai_cau_truc_chuc_nang_va_benh_ly_thuong_gap_1_ddaa361740.jpg)
:format(webp)/xuong_ba_vai_cau_tao_chuc_nang_va_cac_benh_ly_thuong_gap_1_cd078d7e40.jpg)
:format(webp)/mang_xuong_cau_truc_chuc_nang_va_cac_benh_ly_lien_quan_1_dddf478fc7.jpg)
:format(webp)/dot_song_that_lung_cau_tao_chuc_nang_va_cac_benh_ly_thuong_gap_1_886e6ac07b.png)
:format(webp)/khung_chau_hep_dau_hieu_anh_huong_va_lua_chon_sinh_no_1_ce6bc06fed.png)