Giãn tĩnh mạch buồng trứng là một trong những tình trạng có thể gây đau vùng chậu mạn tính, thường gặp hơn ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, đặc biệt những người đã từng mang thai. Việc thăm khám và đánh giá đúng nguyên nhân đóng vai trò quan trọng trong lựa chọn phương pháp điều trị.
Giãn tĩnh mạch buồng trứng là gì?
Giãn tĩnh mạch buồng trứng là tình trạng các tĩnh mạch quanh buồng trứng và vùng chậu bị giãn, ngoằn ngoèo hoặc ứ đọng máu do dòng máu tĩnh mạch trở về tim bị cản trở. Tình trạng này có thể liên quan đến hội chứng sung huyết vùng chậu (Pelvic Congestion Syndrome – PCS), trong đó máu ứ lại tại hệ thống tĩnh mạch vùng chậu và gây đau vùng bụng dưới hoặc vùng chậu kéo dài.
:format(webp)/gian_tinh_mach_buong_trung_nguyen_nhan_trieu_chung_va_dieu_tri_2_998614157a.png)
Hội chứng sung huyết vùng chậu thường được xem xét ở những phụ nữ có đau vùng chậu mạn tính kéo dài từ 6 tháng trở lên, đặc biệt khi cơn đau không giải thích được hoàn toàn bởi chu kỳ kinh nguyệt hoặc các nguyên nhân phụ khoa thường gặp khác. Cơn đau có thể âm ỉ, nặng tức và thường rõ hơn khi đứng hoặc ngồi lâu, vào cuối ngày hoặc sau khi quan hệ tình dục. Một số người có thể đồng thời xuất hiện giãn tĩnh mạch ở vùng âm hộ, đáy chậu hoặc chi dưới.
Nguyên nhân gây giãn tĩnh mạch buồng trứng
Nguyên nhân của tình trạng này khá phức tạp và có thể là sự kết hợp giữa yếu tố giải phẫu, nội tiết, thai kỳ và bất thường chức năng của van tĩnh mạch.
Suy yếu hoặc bất thường van tĩnh mạch
Một trong những cơ chế quan trọng là van trong tĩnh mạch buồng trứng bị suy yếu, không hoạt động hiệu quả hoặc bẩm sinh không có van. Bình thường, van tĩnh mạch giúp máu di chuyển theo một chiều về tim và hạn chế dòng máu chảy ngược. Khi van bị suy, máu có thể trào ngược xuống hệ tĩnh mạch vùng chậu, gây ứ đọng và làm các tĩnh mạch ngày càng giãn rộng. Tình trạng này có thể xảy ra ở một hoặc cả hai bên, nhưng thường được ghi nhận rõ hơn ở bên trái.
Thai kỳ và số lần mang thai
Mang thai nhiều lần được xem là một yếu tố làm tăng nguy cơ giãn tĩnh mạch vùng chậu. Trong thai kỳ, lưu lượng máu tăng lên đáng kể, đồng thời tử cung lớn dần có thể gây chèn ép các mạch máu vùng chậu. Những thay đổi này khiến hệ thống tĩnh mạch phải chịu áp lực cao hơn, có thể dẫn đến giãn tĩnh mạch và suy giảm chức năng van. Sau nhiều lần mang thai, những thay đổi này có thể kéo dài và góp phần hình thành tình trạng ứ trệ tĩnh mạch vùng chậu.
Ảnh hưởng của hormone
Estrogen cũng được cho là có vai trò trong quá trình giãn tĩnh mạch vùng chậu. Hormone này có tác dụng làm giãn cơ trơn thành mạch, khiến tĩnh mạch dễ giãn hơn. Đây có thể là một trong những lý do hội chứng sung huyết vùng chậu thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và có xu hướng giảm sau mãn kinh. Các triệu chứng cũng có thể rõ hơn trong thời kỳ kinh nguyệt hoặc mang thai khi nồng độ hormone thay đổi.
:format(webp)/gian_tinh_mach_buong_trung_nguyen_nhan_trieu_chung_va_dieu_tri_3_a156179035.png)
Bất thường giải phẫu gây cản trở dòng máu
Một số bất thường về cấu trúc hoặc tình trạng chèn ép tĩnh mạch có thể làm máu khó thoát khỏi vùng chậu. Chẳng hạn, tĩnh mạch buồng trứng trái thường đổ vào tĩnh mạch thận trái trước khi trở về tĩnh mạch chủ dưới, trong khi tĩnh mạch buồng trứng phải thường đổ trực tiếp vào tĩnh mạch chủ dưới. Sự khác biệt về giải phẫu này có thể khiến tình trạng giãn tĩnh mạch vùng chậu thường biểu hiện rõ hơn ở bên trái.
Hội chứng Nutcracker
Ngoài ra, hội chứng Nutcracker, tình trạng tĩnh mạch thận trái bị chèn ép có thể cản trở dòng máu từ tĩnh mạch buồng trứng trái, làm tăng áp lực và gây giãn các tĩnh mạch vùng chậu. Một số tình trạng gây tắc nghẽn hệ tĩnh mạch khác cũng có thể góp phần tạo ra sung huyết tĩnh mạch vùng chậu.
Dấu hiệu của giãn tĩnh mạch buồng trứng
Khi có biểu hiện lâm sàng, dấu hiệu nổi bật nhất thường là đau vùng chậu hoặc bụng dưới kéo dài, không mang tính chu kỳ, có thể kèm cảm giác nặng hoặc tức vùng chậu. Cơn đau thường âm ỉ và có thể kéo dài từ nhiều tháng.
Đau vùng chậu kéo dài
Cơn đau có thể xuất hiện ở vùng bụng dưới, vùng chậu, thắt lưng hoặc lan xuống vùng hông, đùi. Đặc điểm đáng chú ý là đau thường tăng khi đứng hoặc ngồi lâu, vận động nhiều và có xu hướng nặng hơn vào cuối ngày. Khi nằm nghỉ, đặc biệt ở tư thế giảm áp lực lên vùng chậu, triệu chứng có thể thuyên giảm. Cơn đau cũng có thể rõ hơn trước hoặc trong kỳ kinh và sau khi quan hệ tình dục.
Một số phụ nữ có thể bị đau hoặc cảm giác khó chịu kéo dài sau quan hệ tình dục, hay còn gọi là đau vùng chậu sau giao hợp. Đây là một biểu hiện thường được ghi nhận ở hội chứng sung huyết vùng chậu và có thể ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt cũng như chất lượng cuộc sống.
Rối loạn tiểu tiện
Tình trạng sung huyết tĩnh mạch vùng chậu có thể gây kích thích các cơ quan lân cận, trong đó có bàng quang. Người bệnh có thể xuất hiện tiểu nhiều lần, tiểu gấp hoặc cảm giác khó chịu khi đi tiểu. Tuy nhiên, những triệu chứng này không đặc hiệu và cũng có thể gặp trong nhiều bệnh lý tiết niệu khác, vì vậy cần được đánh giá cùng các biểu hiện khác.
Thay đổi liên quan đến kinh nguyệt và vùng sinh dục
Một số người bệnh có thể gặp đau bụng kinh hoặc triệu chứng vùng chậu tăng lên trước và trong kỳ kinh. Ngoài ra, tình trạng sung huyết tĩnh mạch có thể đi kèm cảm giác nặng vùng đáy chậu hoặc các biểu hiện khác tại vùng sinh dục. Tuy nhiên, các rối loạn như kinh nguyệt không đều, rong kinh hay dịch âm đạo bất thường không phải dấu hiệu đặc hiệu của giãn tĩnh mạch buồng trứng và có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân phụ khoa khác.
Giãn tĩnh mạch ở âm hộ, đáy chậu hoặc chân
Ngoài các triệu chứng đau, giãn tĩnh mạch vùng chậu có thể đi kèm các tĩnh mạch giãn bất thường ở âm hộ, tầng sinh môn, mông hoặc mặt trong đùi. Những tĩnh mạch này có thể nhìn thấy hoặc sờ thấy rõ hơn khi đứng lâu. Đây là một dấu hiệu gợi ý tình trạng ứ trệ hoặc trào ngược máu trong hệ thống tĩnh mạch vùng chậu.
Chẩn đoán giãn tĩnh mạch buồng trứng
Chẩn đoán không chỉ dựa vào triệu chứng mà cần kết hợp thăm khám và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh để xác định tình trạng giãn, trào ngược tĩnh mạch cũng như loại trừ những nguyên nhân khác gây đau vùng chậu.
Siêu âm vùng chậu
Siêu âm vùng chậu thường là một trong những phương pháp được sử dụng đầu tiên do không xâm lấn, dễ thực hiện và không sử dụng tia X. Siêu âm có thể giúp khảo sát tử cung, buồng trứng và các cấu trúc vùng chậu. Tuy nhiên, khả năng phát hiện giãn tĩnh mạch vùng chậu có thể phụ thuộc vào kích thước tổn thương, tư thế người bệnh và kinh nghiệm của người thực hiện. Vì vậy, khi nghi ngờ bệnh lý tĩnh mạch, bác sĩ thường kết hợp siêu âm Doppler để đánh giá hướng và đặc điểm dòng máu, đồng thời phát hiện tình trạng trào ngược tĩnh mạch.
:format(webp)/gian_tinh_mach_buong_trung_nguyen_nhan_trieu_chung_va_dieu_tri_4_9e36c27b83.png)
Siêu âm qua đường âm đạo
Siêu âm đầu dò âm đạo cho phép khảo sát các cơ quan vùng chậu ở khoảng cách gần hơn, từ đó cung cấp hình ảnh chi tiết về tử cung, phần phụ và hệ thống mạch máu xung quanh. Khi kết hợp Doppler màu và Doppler phổ, phương pháp này có thể hỗ trợ nhận diện các tĩnh mạch vùng chậu giãn, đánh giá dòng chảy bất thường và tình trạng trào ngược. Đây là một phương pháp hữu ích trong quá trình đánh giá người bệnh có triệu chứng nghi ngờ hội chứng sung huyết vùng chậu.
Chụp cộng hưởng từ (MRI) vùng chậu
MRI vùng chậu là phương pháp không xâm lấn, cung cấp hình ảnh có độ tương phản mô mềm cao và giúp đánh giá tương đối toàn diện hệ thống tĩnh mạch vùng chậu. MRI có thể hỗ trợ xác định vị trí, mức độ giãn của các tĩnh mạch và phát hiện một số bất thường liên quan. Đồng thời, phương pháp này còn có giá trị trong việc loại trừ các nguyên nhân khác gây đau vùng chậu, chẳng hạn lạc nội mạc tử cung, u xơ tử cung hoặc các tổn thương vùng chậu khác.
Chụp tĩnh mạch vùng chậu
Chụp tĩnh mạch vùng chậu (venography) là phương pháp xâm lấn, được thực hiện bằng cách đưa một ống thông vào hệ thống tĩnh mạch, tiêm thuốc cản quang và chụp hình ảnh mạch máu. Kỹ thuật này có thể cung cấp thông tin trực tiếp về giải phẫu tĩnh mạch và tình trạng trào ngược. Tuy nhiên, do có tính xâm lấn, phương pháp này không thường được sử dụng như xét nghiệm đầu tay mà chủ yếu được cân nhắc trong những trường hợp cần đánh giá chuyên sâu hoặc khi người bệnh dự kiến được điều trị bằng can thiệp nội mạch. Khi đó, chụp tĩnh mạch có thể được thực hiện ngay trong quá trình can thiệp để xác định vị trí tổn thương và hỗ trợ điều trị.
Điều trị giãn tĩnh mạch buồng trứng
Điều trị giãn tĩnh mạch buồng trứng, thường được đề cập trong bối cảnh hội chứng sung huyết vùng chậu (Pelvic Congestion Syndrome – PCS), không áp dụng một phương pháp duy nhất cho tất cả người bệnh. Bác sĩ sẽ dựa trên mức độ đau, ảnh hưởng đến sinh hoạt, kết quả chẩn đoán hình ảnh, tình trạng trào ngược tĩnh mạch và các bệnh lý khác có thể gây đau vùng chậu để lựa chọn hướng xử trí.
Điều trị nội khoa
Điều trị nội khoa thường được cân nhắc ở những trường hợp triệu chứng chưa quá nghiêm trọng hoặc trước khi chuyển sang các phương pháp can thiệp. Mục tiêu chủ yếu là giảm đau và hạn chế các triệu chứng liên quan đến tình trạng sung huyết vùng chậu, thay vì loại bỏ trực tiếp các tĩnh mạch bị giãn.
:format(webp)/gian_tinh_mach_buong_trung_nguyen_nhan_trieu_chung_va_dieu_tri_d7e8c75cba.png)
Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thuốc giảm đau, thuốc chống viêm không steroid hoặc một số liệu pháp nội tiết nhằm làm giảm hoạt động của buồng trứng và cải thiện triệu chứng. Một số thuốc từng được nghiên cứu trong điều trị PCS gồm medroxyprogesterone acetate và các chất đồng vận GnRH như goserelin. Tuy nhiên, hiệu quả của điều trị nội khoa có thể không duy trì lâu dài và một số thuốc nội tiết có thể gây tác dụng không mong muốn, vì vậy việc sử dụng cần được bác sĩ chuyên khoa cân nhắc.
Người bệnh không nên tự mua hoặc sử dụng thuốc nội tiết để điều trị giãn tĩnh mạch buồng trứng. Việc lựa chọn thuốc, liều lượng và thời gian điều trị cần dựa trên tuổi, tình trạng sinh sản, bệnh lý đi kèm và nguyên nhân gây đau vùng chậu.
Phẫu thuật
Phẫu thuật từng được sử dụng để điều trị hội chứng sung huyết vùng chậu, trong đó có các kỹ thuật thắt hoặc cắt tĩnh mạch buồng trứng, đôi khi kết hợp với các phẫu thuật phụ khoa khác. Tuy nhiên, đây là phương pháp xâm lấn và không phải lựa chọn đầu tay trong nhiều trường hợp hiện nay.
Một số nghiên cứu cho thấy phẫu thuật có thể giúp giảm đau ở một bộ phận người bệnh, nhưng hiệu quả không phải lúc nào cũng hoàn toàn và đau vùng chậu có thể tiếp tục tồn tại sau phẫu thuật. Đặc biệt, cắt tử cung không đồng nghĩa với việc chắc chắn loại bỏ nguyên nhân đau do bệnh lý tĩnh mạch vùng chậu. Các nghiên cứu trước đây ghi nhận một tỷ lệ người bệnh vẫn còn đau sau phẫu thuật và bệnh có thể tái phát.
Do đó, phẫu thuật thường được cân nhắc trong những trường hợp chọn lọc, chẳng hạn khi các phương pháp ít xâm lấn không phù hợp hoặc không mang lại hiệu quả, hoặc người bệnh đồng thời có bệnh lý phụ khoa cần điều trị bằng phẫu thuật.
Can thiệp nội mạch
Can thiệp nội mạch, đặc biệt là nút tắc (embolization) tĩnh mạch buồng trứng hoặc các tĩnh mạch vùng chậu bị trào ngược, hiện là một trong những phương pháp điều trị quan trọng đối với người bệnh PCS có triệu chứng. Đây là kỹ thuật ít xâm lấn, thường được thực hiện bởi bác sĩ chuyên ngành can thiệp mạch.
Trong quá trình thực hiện, bác sĩ đưa một ống thông nhỏ vào hệ thống tĩnh mạch, thường từ vị trí tiếp cận ở vùng bẹn, sau đó sử dụng hình ảnh X-quang để dẫn đường đến tĩnh mạch buồng trứng hoặc các tĩnh mạch vùng chậu có dòng máu trào ngược. Các vật liệu như coil (vòng xoắn kim loại), chất gây xơ hoặc các vật liệu gây tắc mạch khác có thể được sử dụng để làm tắc dòng trào ngược và giảm tình trạng ứ máu trong các tĩnh mạch giãn.
:format(webp)/gian_tinh_mach_buong_trung_nguyen_nhan_trieu_chung_va_dieu_tri_269b9bed31.png)
Giãn tĩnh mạch buồng trứng là một tình trạng liên quan đến sự giãn rộng và ứ đọng máu trong hệ thống tĩnh mạch vùng chậu, có thể gây đau vùng chậu mạn tính và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống ở một số phụ nữ. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào có tĩnh mạch buồng trứng giãn cũng cần điều trị, bởi triệu chứng này có thể xuất hiện mà không gây bệnh lý rõ ràng. Khi có đau vùng chậu kéo dài, đau tăng khi đứng lâu hoặc sau quan hệ tình dục, kèm theo các tĩnh mạch giãn ở âm hộ, đáy chậu hoặc chân, người bệnh nên đi khám để được xác định nguyên nhân. Tùy tình trạng, bác sĩ có thể lựa chọn theo dõi, điều trị nội khoa hoặc can thiệp nội mạch phù hợp.
:format(webp)/tac_hai_cua_sieu_am_dau_do_khi_canh_trung_la_gi_truong_hop_can_can_nhac_khi_thuc_hien_1_b2382017f8.jpg)
:format(webp)/phu_nu_binh_thuong_co_bao_nhieu_trung_so_luong_thay_doi_the_nao_theo_tuoi_1_29acdac00b.png)
:format(webp)/tinh_mach_mang_nhen_la_gi_nguyen_nhan_va_cach_dieu_tri_b2e7f4ea49.png)
:format(webp)/viem_tac_tinh_mach_dau_hieu_nguyen_nhan_va_cach_dieu_tri_1_9beafd62bc.png)
:format(webp)/ung_thu_buong_trung_di_can_nhan_biet_chan_doan_va_dieu_tri_1_df8da8cade.png)