icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

hoi_a_z_chung_viem_ruot_do_protein_1_38cdfb7a3ahoi_a_z_chung_viem_ruot_do_protein_1_38cdfb7a3a

Hội chứng viêm ruột do protein là gì? Những điều cần biết về hội chứng viêm ruột do protein

Vũ Thị Hoài Thương02/10/2026

Hội chứng viêm ruột do protein thức ăn là dạng dị ứng thức ăn chủ yếu ảnh hưởng đến đường tiêu hóa, thường gặp ở trẻ nhỏ nhưng cũng có thể xuất hiện ở người lớn. Sau khi ăn thực phẩm gây phản ứng, người bệnh thường nôn lặp lại sau 1 - 4 giờ, đôi khi kèm tiêu chảy, xanh xao hoặc mệt lả. Nếu tiếp xúc thường xuyên, trẻ có thể nôn, tiêu chảy kéo dài và tăng cân kém. Chẩn đoán chủ yếu dựa vào bệnh sử. Điều trị tập trung tránh đúng thực phẩm gây bệnh, xử trí mất nước và bảo đảm dinh dưỡng.

Tìm hiểu chung về hội chứng viêm ruột do protein

Hội chứng viêm ruột do protein thức ăn (Food protein-induced enterocolitis syndrome - FPIES) là một dạng dị ứng thức ăn ảnh hưởng chủ yếu đến đường tiêu hóa, thường không qua trung gian kháng thể IgE.

FPIES thường được ghi nhận ở trẻ nhũ nhi và trẻ nhỏ, nhất là khi trẻ bắt đầu dùng sữa công thức hoặc ăn dặm. Tuy nhiên, bệnh cũng có thể xuất hiện ở người lớn.

Dựa trên kiểu phơi nhiễm và diễn tiến lâm sàng, FPIES thường được chia thành hai thể chính:

  • FPIES cấp tính: Xảy ra sau khi ăn thực phẩm gây phản ứng, điển hình với tình trạng nôn lặp lại sau khoảng 1 - 4 giờ. Người bệnh có thể kèm xanh xao, lừ đừ, tiêu chảy, trường hợp nặng có nguy cơ mất nước và tụt huyết áp. Người bệnh thường không có triệu chứng giữa các đợt.
  • FPIES mạn tính: Thường gặp ở trẻ sơ sinh tiếp xúc thường xuyên với thực phẩm gây bệnh. Biểu hiện chủ yếu gồm nôn tái diễn, tiêu chảy kéo dài, tăng cân kém hoặc chậm phát triển. Triệu chứng cải thiện khi loại bỏ thực phẩm gây phản ứng khỏi chế độ ăn.

Triệu chứng của hội chứng viêm ruột do protein

Những dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng viêm ruột do protein

Biểu hiện của hội chứng viêm ruột do protein chủ yếu liên quan đến đường tiêu hóa và thay đổi tùy theo thể cấp tính hoặc mạn tính. Triệu chứng thường xuất hiện sau khi ăn thực phẩm gây phản ứng, với các biểu hiện thường gặp gồm:  

  • Nôn: Là biểu hiện điển hình của FPIES cấp tính, thường xảy ra lặp lại trong khoảng 1 - 4 giờ sau khi ăn thực phẩm gây phản ứng.
  • Xanh xao, lừ đừ: Có thể xuất hiện cùng với nôn, đặc biệt trong các phản ứng cấp tính từ trung bình đến nặng.
  • Tiêu chảy: Thường xuất hiện sau nôn, khoảng 5 - 10 giờ sau khi ăn và có thể kéo dài. Ở FPIES mạn tính, tiêu chảy có thể tái diễn hoặc dai dẳng.
  • Mất nước, tụt huyết áp: Nôn và tiêu chảy nhiều có thể gây mất nước, trường hợp nặng có thể dẫn đến hạ huyết áp và rối loạn tuần hoàn.
  • Tăng cân kém, chậm phát triển: Thường gặp hơn ở FPIES mạn tính do tiếp xúc thường xuyên với thực phẩm gây phản ứng, dẫn đến các triệu chứng tiêu hóa kéo dài và ảnh hưởng đến tình trạng dinh dưỡng.
Nôn là biểu hiện điển hình của FPIES cấp tính, thường xảy ra lặp lại trong khoảng 1 - 4 giờ sau khi ăn thực phẩm gây phản ứng
Nôn là biểu hiện điển hình của FPIES cấp tính, thường xảy ra lặp lại trong khoảng 1 - 4 giờ sau khi ăn thực phẩm gây phản ứng

Biến chứng có thể gặp khi mắc hội chứng viêm ruột do protein

FPIES có thể gây biến chứng trong một đợt phản ứng nặng hoặc ảnh hưởng đến dinh dưỡng nếu bệnh kéo dài, đặc biệt ở trẻ nhỏ.

  • Mất nước và rối loạn điện giải: Nôn nhiều và tiêu chảy có thể làm cơ thể mất nước, natri và các chất điện giải cần thiết.
  • Hạ huyết áp, sốc: Phản ứng cấp tính nặng có thể gây giảm thể tích tuần hoàn, dẫn đến tụt huyết áp và sốc.
  • Rối loạn cân bằng toan - kiềm: Mất dịch tiêu hóa nghiêm trọng có thể gây rối loạn chuyển hóa, thường được ghi nhận trong các trường hợp FPIES nặng.
  • Tăng cân kém, suy dinh dưỡng: FPIES mạn tính có thể gây nôn, tiêu chảy kéo dài và hạn chế khả năng dung nạp thức ăn, từ đó ảnh hưởng đến tăng trưởng và tình trạng dinh dưỡng của trẻ.
  • Thiếu hụt dinh dưỡng: Việc phải loại bỏ một hoặc nhiều thực phẩm khỏi chế độ ăn mà không có phương án thay thế phù hợp có thể làm tăng nguy cơ thiếu năng lượng, protein và vi chất dinh dưỡng.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Thăm khám sớm giúp xác định thực phẩm gây phản ứng, đánh giá mức độ bệnh và xây dựng chế độ ăn loại trừ phù hợp, đặc biệt ở trẻ nhỏ. Cha mẹ nên đưa trẻ đến bác sĩ khi trẻ nôn lặp lại sau khi ăn một loại thực phẩm nhất định, tiêu chảy kéo dài, xanh xao, lừ đừ, bú hoặc ăn kém, tăng cân chậm. Cần đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay nếu nôn nhiều, không thể uống hoặc bú, có dấu hiệu mất nước, giảm đáp ứng, tay chân lạnh hoặc tụt huyết áp. Không nên tự loại bỏ nhiều nhóm thực phẩm kéo dài khi chưa có hướng dẫn chuyên môn.

Nguyên nhân gây hội chứng viêm ruột do protein

Hội chứng viêm ruột do protein thức ăn (FPIES) xảy ra khi người bệnh ăn một thực phẩm có protein mà cơ thể phản ứng bất thường. Ở trẻ nhỏ, tác nhân thường được ghi nhận là sữa bò, đậu nành, gạo và yến mạch. Ở người lớn, cá và hải sản gặp nhiều hơn. Tuy nhiên, thực phẩm gây phản ứng khác nhau ở từng người và cần được xác định dựa trên tiền sử bệnh.

FPIES là phản ứng dị ứng thức ăn chủ yếu không qua trung gian kháng thể IgE. Sau khi ăn thực phẩm gây bệnh, các nghiên cứu ghi nhận hệ miễn dịch bẩm sinh hoạt hóa và xuất hiện các tín hiệu viêm, góp phần gây rối loạn hoạt động đường ruột. Những tín hiệu liên quan đến tế bào T và hệ thần kinh có thể tham gia vào quá trình gây triệu chứng, nhưng vai trò cụ thể của chúng chưa được xác định.

Ở trẻ nhỏ, tác nhân gây hội chứng viêm ruột do protein giữa các cá thể là khác nhau
Ở trẻ nhỏ, tác nhân gây hội chứng viêm ruột do protein giữa các cá thể là khác nhau

Nguy cơ gây hội chứng viêm ruột do protein

Những ai có nguy cơ mắc hội chứng viêm ruột do protein?

FPIES có thể gặp ở mọi lứa tuổi, nhưng được ghi nhận chủ yếu ở trẻ nhỏ. Nhóm người bệnh thường gặp gồm:

  • Trẻ nhũ nhi và trẻ đang ăn dặm: Bệnh thường xuất hiện trong năm đầu đời, khi trẻ bắt đầu dùng sữa công thức hoặc tiếp xúc với các thực phẩm mới.
  • Người lớn: Ít gặp hơn trẻ em, các trường hợp được ghi nhận thường liên quan đến cá hoặc hải sản.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc hội chứng viêm ruột do protein

Các yếu tố nguy cơ của FPIES hiện chưa được xác định đầy đủ. Tuy nhiên, một số đặc điểm liên quan đến cơ địa dị ứng và tiền sử gia đình được ghi nhận thường xuyên hơn ở người mắc bệnh.

  • Có bệnh dị ứng khác: Trẻ mắc FPIES có thể đồng thời có viêm da cơ địa, dị ứng thức ăn qua trung gian IgE hoặc các bệnh dị ứng khác.
  • Tiền sử gia đình có bệnh dị ứng: Hen phế quản, viêm mũi dị ứng, viêm da cơ địa hoặc dị ứng thức ăn trong gia đình được ghi nhận ở một tỷ lệ đáng kể trẻ mắc FPIES.
  • Có FPIES với một thực phẩm: Một số trẻ có thể phản ứng với nhiều thực phẩm khác nhau, do đó cần thận trọng khi bổ sung thực phẩm mới.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị hội chứng viêm ruột do protein

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán hội chứng viêm ruột do protein

Chẩn đoán hội chứng viêm ruột do protein chủ yếu dựa vào lâm sàng, bao gồm đặc điểm triệu chứng, thời gian xuất hiện sau khi ăn và mối liên quan với thực phẩm nghi ngờ. Hiện chưa có xét nghiệm cận lâm sàng đặc hiệu để xác định FPIES. Các phương pháp cận lâm sàng được sử dụng nhằm hỗ trợ đánh giá mức độ bệnh, loại trừ nguyên nhân khác hoặc xác định tình trạng mẫn cảm IgE khi cần. Việc kết hợp bệnh sử, thăm khám và xét nghiệm phù hợp giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác hơn.

  • Xét nghiệm máu: Công thức máu, điện giải và một số chỉ số chuyển hóa có thể được thực hiện trong trường hợp nặng để đánh giá mất nước, rối loạn điện giải hoặc các bất thường liên quan.
  • Xét nghiệm IgE đặc hiệu hoặc test lẩy da: Không dùng để chẩn đoán FPIES điển hình nhưng có thể được chỉ định để phát hiện mẫn cảm IgE với thực phẩm, đặc biệt khi nghi ngờ FPIES không điển hình.
  • Nghiệm pháp thử thức ăn đường miệng (OFC): Cho người bệnh sử dụng thực phẩm nghi ngờ với liều lượng được kiểm soát và theo dõi chặt chẽ tại cơ sở y tế. Đây là phương pháp quan trọng khi chẩn đoán chưa rõ ràng hoặc cần đánh giá khả năng dung nạp thực phẩm sau một thời gian kiêng tránh.
  • Các xét nghiệm khác: Xét nghiệm phân, nuôi cấy hoặc thăm dò khác có thể được chỉ định tùy trường hợp để loại trừ nhiễm trùng, bệnh lý tiêu hóa hoặc nguyên nhân khác có biểu hiện tương tự.
Chẩn đoán hội chứng viêm ruột do protein chủ yếu dựa vào lâm sàng, bao gồm đặc điểm triệu chứng, thời gian xuất hiện sau khi ăn và mối liên quan với thực phẩm nghi ngờ
Chẩn đoán hội chứng viêm ruột do protein chủ yếu dựa vào lâm sàng, bao gồm đặc điểm triệu chứng, thời gian xuất hiện sau khi ăn và mối liên quan với thực phẩm nghi ngờ

Phương pháp điều trị hội chứng viêm ruột do protein

Điều trị hội chứng viêm ruột do protein tập trung vào loại bỏ thực phẩm gây phản ứng, xử trí kịp thời các đợt cấp và đảm bảo dinh dưỡng phù hợp. Phác đồ cụ thể cần được điều chỉnh theo độ tuổi, mức độ bệnh và thực phẩm liên quan.

  • Tránh thực phẩm gây bệnh: Loại thực phẩm đã được xác định khỏi chế độ ăn và kiểm tra thành phần khi chọn thực phẩm chế biến sẵn. Không nên kiêng thêm nhiều loại thức ăn khi chưa có căn cứ, nhất là ở trẻ nhỏ.
  • Bù nước và điện giải: Bù dịch đường uống hoặc truyền tĩnh mạch tùy mức độ mất nước.
  • Kiểm soát nôn: Có thể sử dụng ondansetron theo chỉ định của bác sĩ trong phản ứng cấp.
  • Đảm bảo dinh dưỡng: Lựa chọn thực phẩm hoặc công thức thay thế phù hợp để duy trì tăng trưởng, đặc biệt ở trẻ nhỏ.
  • Đánh giá khả năng dung nạp: Nghiệm pháp thử thức ăn đường miệng có thể được thực hiện dưới giám sát y tế để xác định khả năng dung nạp trở lại.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa hội chứng viêm ruột do protein

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp hạn chế diễn tiến hội chứng viêm ruột do protein

Chế độ sinh hoạt

  • Theo dõi phản ứng sau ăn: Ghi nhận thực phẩm đã dùng, thời điểm và biểu hiện bất thường để hỗ trợ nhận diện tác nhân gây bệnh.
  • Tránh tiếp xúc với thực phẩm gây phản ứng: Kiểm tra thành phần thực phẩm đóng gói và hạn chế nguy cơ ăn nhầm.
  • Tuân thủ kế hoạch xử trí: Thực hiện hướng dẫn của bác sĩ khi xuất hiện phản ứng và đưa người bệnh đến cơ sở y tế nếu có dấu hiệu nặng.
  • Tái khám định kỳ: Theo dõi tình trạng sức khỏe, tăng trưởng và khả năng dung nạp thực phẩm, đặc biệt ở trẻ nhỏ.

Chế độ dinh dưỡng

  • Loại bỏ đúng thực phẩm gây bệnh: Chỉ kiêng những thực phẩm đã được xác định hoặc bác sĩ khuyến cáo, tránh kiêng khem quá mức.
  • Đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ: Bổ sung thực phẩm thay thế phù hợp để cung cấp đủ năng lượng, protein, vitamin và khoáng chất.
  • Lựa chọn sữa phù hợp: Trẻ phản ứng với protein sữa bò có thể cần công thức thủy phân toàn phần hoặc công thức axit amin theo chỉ định.
  • Bổ sung thực phẩm mới phù hợp: Cho trẻ làm quen với thực phẩm theo độ tuổi và hướng dẫn của bác sĩ khi trẻ có FPIES.
  • Theo dõi tăng trưởng: Đánh giá cân nặng, chiều cao và tình trạng dinh dưỡng để phát hiện sớm nguy cơ thiếu hụt.

Phương pháp phòng ngừa hội chứng viêm ruột do protein

Hiện chưa có biện pháp phòng ngừa đặc hiệu giúp ngăn FPIES xuất hiện. Với người đã được chẩn đoán, việc tránh thực phẩm gây phản ứng và chủ động phòng ngừa tái phát có vai trò quan trọng trong hạn chế các đợt cấp và biến chứng.

  • Tránh thực phẩm gây phản ứng: Loại bỏ đúng tác nhân đã được xác định theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Đọc kỹ nhãn thực phẩm: Kiểm tra thành phần để hạn chế vô tình sử dụng thực phẩm gây bệnh.
  • Không kiêng khem quá mức: Chỉ loại bỏ những thực phẩm cần thiết để tránh thiếu hụt dinh dưỡng.
  • Thận trọng khi bổ sung thực phẩm mới: Thực hiện theo hướng dẫn chuyên môn, nhất là ở trẻ có tiền sử FPIES với nhiều thực phẩm.
  • Chuẩn bị kế hoạch xử trí: Người chăm sóc cần nhận biết biểu hiện của phản ứng và biết khi nào cần đưa trẻ đến cơ sở y tế.
  • Theo dõi định kỳ: Tái khám để đánh giá tăng trưởng và khả năng dung nạp trở lại thực phẩm theo chỉ định.
Kiểm tra thành phần của thực phẩm để hạn chế vô tình sử dụng thực phẩm gây bệnh
Kiểm tra thành phần của thực phẩm để hạn chế vô tình sử dụng thực phẩm gây bệnh

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

FPIES chủ yếu gặp ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, thường khởi phát trong năm đầu đời. Triệu chứng có thể xuất hiện khi trẻ dùng sữa công thức hoặc bắt đầu ăn bổ sung và tiếp xúc với thực phẩm gây phản ứng. FPIES cũng có thể xảy ra ở trẻ lớn và người trưởng thành, nhưng ít phổ biến hơn.

Protein sữa bò và đậu nành là những tác nhân thường được ghi nhận ở trẻ nhỏ. Khi trẻ bắt đầu ăn bổ sung, gạo và yến mạch cũng là những thực phẩm thường liên quan đến FPIES. Ngoài ra, trứng, thịt gia cầm, cá, hải sản, rau củ hoặc trái cây đều có thể là tác nhân tùy từng người.

Có. FPIES là một dạng dị ứng thức ăn không qua trung gian IgE. Khác với dị ứng thức ăn qua trung gian IgE thường gây triệu chứng nhanh như nổi mề đay hoặc phù, FPIES chủ yếu ảnh hưởng đến đường tiêu hóa. Trong thể cấp tính, nôn thường xuất hiện khoảng 1 - 4 giờ sau khi ăn thực phẩm gây phản ứng.

Nhiều trẻ mắc FPIES sẽ hình thành khả năng dung nạp với thực phẩm gây bệnh khi lớn lên, nhưng thời điểm khác nhau tùy trẻ và từng loại thực phẩm. Cha mẹ không nên tự cho trẻ ăn lại thực phẩm từng gây phản ứng. Bác sĩ có thể chỉ định nghiệm pháp thử thức ăn đường miệng dưới giám sát y tế để đánh giá khả năng dung nạp.

Không. Trẻ chỉ cần tránh thực phẩm đã xác định gây phản ứng hoặc những thực phẩm được bác sĩ khuyến cáo tạm thời loại bỏ. Việc tự ý kiêng nhiều nhóm thực phẩm có thể làm tăng nguy cơ thiếu năng lượng và dưỡng chất, ảnh hưởng đến tăng trưởng. Chế độ ăn nên được xây dựng phù hợp với từng trẻ và bảo đảm cân bằng dinh dưỡng.