icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

Vi khuẩn Enterococcus kháng vancomycin (VRE): Nguy cơ nhiễm bệnh và cách phòng ngừa

Thùy Linh07/11/2026

Vi khuẩn Enterococcus kháng vancomycin (VRE) là tác nhân gây nhiễm trùng đáng chú ý trong bệnh viện do khả năng kháng một loại kháng sinh quan trọng. VRE có thể gây nhiễm trùng nghiêm trọng ở người có sức đề kháng suy yếu. Bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ đường lây truyền, mức độ nguy hiểm, cách điều trị và phòng ngừa VRE.

Enterococcus là nhóm vi khuẩn thường tồn tại trong đường ruột của con người mà không gây bệnh. Tuy nhiên, khi vi khuẩn Enterococcus kháng vancomycin xâm nhập vào những vị trí vốn không có vi khuẩn, chúng có thể gây nhiễm trùng khó điều trị, đặc biệt ở người đang nằm viện hoặc có hệ miễn dịch suy yếu.

Vi khuẩn Enterococcus kháng vancomycin (VRE) là gì?

Vi khuẩn Enterococcus kháng vancomycin (Vancomycin-resistant Enterococci - VRE) là các vi khuẩn thuộc chi Enterococcus có khả năng đề kháng với vancomycin, một loại kháng sinh thường được sử dụng để điều trị một số bệnh nhiễm khuẩn nghiêm trọng do vi khuẩn Gram dương.

Hai loài Enterococcus thường liên quan đến nhiễm trùng ở người là Enterococcus faecalis và Enterococcus faecium. Trong đó, tình trạng kháng vancomycin đặc biệt đáng chú ý ở Enterococcus faecium, nhất là tại các cơ sở chăm sóc y tế.

Vi khuẩn Enterococcus kháng vancomycin là các vi khuẩn thuộc chi Enterococcus có khả năng đề kháng với vancomycin
Vi khuẩn Enterococcus kháng vancomycin là các vi khuẩn thuộc chi Enterococcus có khả năng đề kháng với vancomycin

VRE có thể tồn tại trong đường ruột mà không gây ra bất kỳ triệu chứng nào. Tình trạng này được gọi là mang vi khuẩn hoặc cư trú vi khuẩn, khác với nhiễm trùng thực sự khi vi khuẩn xâm nhập vào mô, cơ quan và gây bệnh.

Điểm đáng lo ngại của VRE là khả năng kháng thuốc khiến việc lựa chọn kháng sinh điều trị trở nên hạn chế hơn. Tuy nhiên, không phải tất cả các trường hợp phát hiện VRE đều nguy hiểm hoặc cần sử dụng thuốc, bởi quyết định điều trị còn phụ thuộc vào tình trạng nhiễm trùng của người bệnh.

VRE thường xuất hiện ở đâu?

VRE có thể được tìm thấy trong đường tiêu hóa của người mang vi khuẩn và tại những môi trường có nguy cơ lây nhiễm cao, đặc biệt là bệnh viện. Vi khuẩn có thể tồn tại trên các bề mặt bị nhiễm bẩn và lan truyền khi không thực hiện đầy đủ các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn. Một số vị trí thường liên quan đến sự hiện diện và lây lan của VRE bao gồm:

  • Đường ruột: Đây là nơi Enterococcus thường cư trú tự nhiên. Người mang VRE trong đường ruột có thể không xuất hiện triệu chứng nhưng vẫn có khả năng làm lây lan vi khuẩn.
  • Bệnh viện và cơ sở chăm sóc dài hạn: Những nơi có nhiều người bệnh sử dụng kháng sinh, đặt thiết bị y tế hoặc suy giảm miễn dịch thường có nguy cơ xuất hiện và lan truyền VRE cao hơn.
  • Bề mặt và thiết bị y tế: Thành giường, tay nắm cửa, bàn cạnh giường, dụng cụ chăm sóc và những vật dụng thường xuyên tiếp xúc với người bệnh có thể bị nhiễm VRE.
  • Bàn tay: Tay của nhân viên y tế, người chăm sóc hoặc người bệnh có thể mang vi khuẩn sau khi tiếp xúc với người nhiễm hoặc các bề mặt bị nhiễm bẩn.

Sự hiện diện của VRE trong môi trường không đồng nghĩa với việc mọi người tiếp xúc đều mắc bệnh. Nguy cơ nhiễm trùng còn phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe, đường xâm nhập của vi khuẩn và việc thực hiện các biện pháp vệ sinh, phòng ngừa lây nhiễm.

Đường ruột là nơi Enterococcus thường cư trú tự nhiên
Đường ruột là nơi Enterococcus thường cư trú tự nhiên

Những ai có nguy cơ nhiễm VRE cao?

Bất kỳ ai cũng có thể mang VRE, nhưng nguy cơ nhiễm trùng thường cao hơn ở những người có bệnh nền nghiêm trọng, suy giảm miễn dịch hoặc phải tiếp xúc thường xuyên với môi trường chăm sóc y tế. Những nhóm đối tượng cần đặc biệt chú ý gồm:

  • Người nằm viện kéo dài: Thời gian điều trị càng lâu, người bệnh càng có nhiều cơ hội tiếp xúc với môi trường và thiết bị có thể mang vi khuẩn kháng thuốc.
  • Người sử dụng kháng sinh kéo dài: Việc dùng kháng sinh, đặc biệt là những thuốc có phổ tác dụng rộng, có thể làm thay đổi hệ vi khuẩn bình thường và tạo điều kiện để VRE phát triển.
  • Người suy giảm miễn dịch: Bệnh nhân ung thư, người ghép tạng hoặc đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch có nguy cơ mắc nhiễm trùng nghiêm trọng cao hơn.
  • Người có thiết bị y tế xâm lấn: Ống thông tiểu, ống thông tĩnh mạch và một số thiết bị khác có thể tạo điều kiện để vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể.
  • Người mắc bệnh nặng: Bệnh nhân điều trị tại khoa hồi sức tích cực, người có nhiều bệnh lý nền hoặc vừa trải qua phẫu thuật lớn thường dễ bị nhiễm khuẩn bệnh viện.
  • Người từng mang VRE: Những người có tiền sử phát hiện VRE có thể tiếp tục mang vi khuẩn trong một khoảng thời gian và cần được đánh giá nguy cơ khi nhập viện trở lại.

Ngược lại, người khỏe mạnh thường có nguy cơ mắc nhiễm trùng VRE thấp hơn đáng kể. Dù vậy, việc vệ sinh tay và tuân thủ các quy định kiểm soát nhiễm khuẩn vẫn cần thiết khi đến thăm hoặc chăm sóc người bệnh.

VRE có thể gây ra những bệnh gì?

VRE có thể gây nhiễm trùng tại nhiều cơ quan khi vượt qua hàng rào bảo vệ tự nhiên của cơ thể. Biểu hiện bệnh phụ thuộc vào vị trí nhiễm trùng, mức độ nghiêm trọng và tình trạng sức khỏe của người mắc. Một số bệnh nhiễm trùng có thể liên quan đến VRE gồm:

  • Nhiễm trùng đường tiết niệu: VRE có thể gây viêm đường tiết niệu, đặc biệt ở người đặt ống thông tiểu. Triệu chứng có thể bao gồm tiểu buốt, tiểu nhiều lần, đau vùng bụng dưới hoặc sốt.
  • Nhiễm trùng máu: Khi VRE xâm nhập vào máu, người bệnh có thể xuất hiện sốt, rét run, mệt mỏi và diễn tiến nặng. Một số trường hợp có thể dẫn đến nhiễm trùng huyết, tình trạng cần được điều trị khẩn cấp.
  • Nhiễm trùng vết thương: Vi khuẩn có thể gây nhiễm trùng tại vết mổ hoặc vùng mô bị tổn thương, với các biểu hiện như sưng, nóng, đỏ, đau hoặc chảy dịch bất thường.
  • Nhiễm trùng trong ổ bụng: VRE có thể liên quan đến một số trường hợp nhiễm trùng ổ bụng, đặc biệt ở người có bệnh lý tiêu hóa phức tạp hoặc vừa trải qua phẫu thuật.
  • Viêm nội tâm mạc: Đây là tình trạng nhiễm trùng lớp màng trong tim, thường liên quan đến van tim. Bệnh ít gặp hơn nhưng có thể nghiêm trọng và cần điều trị chuyên khoa.
VRE có thể gây viêm đường tiết niệu, đặc biệt ở người đặt ống thông tiểu
VRE có thể gây viêm đường tiết niệu, đặc biệt ở người đặt ống thông tiểu

Cần lưu ý rằng việc tìm thấy VRE trong mẫu xét nghiệm không đủ để khẳng định người bệnh đang bị nhiễm trùng. Bác sĩ phải kết hợp triệu chứng, thăm khám và kết quả xét nghiệm để phân biệt tình trạng mang vi khuẩn với nhiễm trùng cần điều trị.

Người đang nằm viện cần thông báo ngay cho nhân viên y tế nếu xuất hiện sốt cao, rét run, khó thở, lú lẫn mới xuất hiện hoặc tình trạng sức khỏe xấu đi nhanh chóng. Những dấu hiệu này có thể liên quan đến nhiễm trùng nghiêm trọng và cần được đánh giá kịp thời.

Vi khuẩn Enterococcus kháng vancomycin lây truyền như thế nào?

VRE chủ yếu lây truyền qua đường tiếp xúc, đặc biệt khi bàn tay hoặc đồ vật bị nhiễm vi khuẩn tiếp xúc với người khác. Đây là lý do việc vệ sinh tay và làm sạch môi trường có vai trò quan trọng trong kiểm soát lây nhiễm tại bệnh viện. Các con đường lây truyền thường gặp bao gồm:

  • Tiếp xúc trực tiếp: Vi khuẩn có thể truyền từ người mang VRE sang người khác thông qua bàn tay bị nhiễm bẩn, nhất là trong quá trình chăm sóc người bệnh.
  • Tiếp xúc gián tiếp: VRE có thể lây khi chạm vào giường bệnh, thiết bị y tế hoặc vật dụng bị nhiễm vi khuẩn rồi đưa tay đến những vị trí dễ tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập.
  • Qua hoạt động chăm sóc y tế: Việc sử dụng chung dụng cụ hoặc không tuân thủ quy trình vệ sinh tay, khử khuẩn có thể làm tăng nguy cơ lây truyền giữa các người bệnh.

VRE không lây lan chủ yếu qua không khí như các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp. Việc đứng gần hoặc trò chuyện thông thường với người mang VRE không phải là đường lây truyền điển hình. Tuy nhiên, người chăm sóc vẫn cần tuân thủ hướng dẫn của bệnh viện, đặc biệt khi tiếp xúc với dịch cơ thể, chất thải hoặc những vật dụng có nguy cơ nhiễm bẩn.

Vi khuẩn có thể truyền từ người mang VRE sang người khác thông qua bàn tay bị nhiễm bẩn
Vi khuẩn có thể truyền từ người mang VRE sang người khác thông qua bàn tay bị nhiễm bẩn

Chẩn đoán và điều trị nhiễm VRE

Chẩn đoán nhiễm VRE cần dựa trên biểu hiện lâm sàng kết hợp với xét nghiệm vi sinh. Việc điều trị có thể gặp khó khăn do vi khuẩn kháng vancomycin và đôi khi kháng thêm nhiều loại kháng sinh khác.

Chẩn đoán nhiễm VRE

Khi nghi ngờ nhiễm VRE, bác sĩ sẽ đánh giá triệu chứng, tiền sử sử dụng kháng sinh, thời gian nằm viện và những yếu tố nguy cơ liên quan. Tùy vị trí nghi ngờ nhiễm trùng, người bệnh có thể được chỉ định các xét nghiệm sau:

  • Nuôi cấy vi khuẩn: Mẫu máu, nước tiểu, dịch vết thương hoặc bệnh phẩm phù hợp được đưa đến phòng xét nghiệm để xác định sự hiện diện của Enterococcus.
  • Kháng sinh đồ: Xét nghiệm giúp đánh giá mức độ nhạy cảm hoặc đề kháng của vi khuẩn với các kháng sinh, từ đó hỗ trợ bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị.
  • Xét nghiệm sinh học phân tử: Một số cơ sở y tế có thể sử dụng kỹ thuật PCR để phát hiện các gen liên quan đến kháng vancomycin, chẳng hạn như vanA và vanB.
  • Xét nghiệm bổ sung: Xét nghiệm máu hoặc chẩn đoán hình ảnh có thể được chỉ định khi cần đánh giá mức độ nhiễm trùng và xác định các ổ nhiễm khuẩn.

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm sàng lọc VRE bằng mẫu ngoáy trực tràng để phát hiện người mang vi khuẩn. Kết quả sàng lọc dương tính không đồng nghĩa với việc người đó đang mắc bệnh nhiễm trùng.

Điều trị nhiễm VRE

Phương pháp điều trị phụ thuộc vào vị trí nhiễm trùng, mức độ nghiêm trọng, tình trạng sức khỏe và kết quả kháng sinh đồ. Mặc dù VRE kháng vancomycin, một số loại kháng sinh khác vẫn có thể có hiệu quả đối với chủng vi khuẩn gây bệnh. Các nguyên tắc điều trị thường bao gồm:

  • Lựa chọn kháng sinh phù hợp: Bác sĩ căn cứ vào kết quả xét nghiệm để lựa chọn thuốc còn tác dụng với vi khuẩn, đồng thời cân nhắc khả năng thuốc đạt được nồng độ hiệu quả tại vị trí nhiễm trùng.
  • Kiểm soát ổ nhiễm trùng: Một số trường hợp cần dẫn lưu ổ áp xe, xử trí vết thương hoặc đánh giá việc thay thế, loại bỏ thiết bị y tế có liên quan đến nhiễm khuẩn.
  • Theo dõi đáp ứng điều trị: Người bệnh được đánh giá diễn biến triệu chứng, các chỉ số xét nghiệm và tác dụng không mong muốn của thuốc để điều chỉnh phương án điều trị khi cần thiết.
  • Không điều trị người chỉ mang VRE: Nếu vi khuẩn chỉ cư trú trong cơ thể mà không gây nhiễm trùng, thông thường không cần sử dụng kháng sinh để loại bỏ vi khuẩn.

Người bệnh không nên tự ý sử dụng kháng sinh hoặc thay đổi thuốc khi chưa có chỉ định. Việc điều trị không phù hợp có thể làm giảm hiệu quả kiểm soát nhiễm trùng và góp phần gia tăng tình trạng kháng thuốc.

Bác sĩ căn cứ vào kết quả xét nghiệm để lựa chọn thuốc còn tác dụng với vi khuẩn
Bác sĩ căn cứ vào kết quả xét nghiệm để lựa chọn thuốc còn tác dụng với vi khuẩn

Cách phòng ngừa lây lan VRE trong bệnh viện

VRE (Enterococcus kháng vancomycin) có thể lây truyền qua tiếp xúc với người mang vi khuẩn hoặc các bề mặt, dụng cụ bị nhiễm khuẩn. Để hạn chế nguy cơ lây lan VRE trong bệnh viện, người bệnh và người chăm sóc cần phối hợp với nhân viên y tế thực hiện các biện pháp sau:

  • Vệ sinh tay thường xuyên: Rửa tay bằng xà phòng và nước hoặc sử dụng dung dịch sát khuẩn tay, đặc biệt trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh và sau khi tiếp xúc với các bề mặt trong bệnh viện.
  • Tuân thủ quy định cách ly: Thực hiện đúng hướng dẫn phòng ngừa tiếp xúc của cơ sở y tế, sử dụng găng tay, áo choàng bảo hộ khi được yêu cầu và hạn chế di chuyển giữa các khu vực nếu có chỉ định.
  • Giữ vệ sinh khu vực điều trị: Giữ giường bệnh và các vật dụng cá nhân sạch sẽ, tránh tiếp xúc không cần thiết với các bề mặt hoặc thiết bị y tế dùng chung.
  • Không dùng chung đồ dùng cá nhân: Hạn chế dùng chung khăn, quần áo và các vật dụng sinh hoạt. Không tự ý sử dụng hoặc di chuyển thiết bị y tế giữa các giường bệnh.
  • Sử dụng kháng sinh đúng chỉ định: Tuân thủ đơn thuốc và hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý mua, thay đổi liều hoặc ngừng sử dụng kháng sinh.
  • Thông báo tiền sử nhiễm VRE: Nếu từng được xác định mang hoặc nhiễm VRE, người bệnh cần thông báo cho nhân viên y tế khi nhập viện hoặc chuyển cơ sở điều trị để được áp dụng biện pháp phòng ngừa phù hợp.

Ngoài ra, người bệnh và người chăm sóc nên chủ động trao đổi với nhân viên y tế khi có thắc mắc về vệ sinh, cách ly hoặc các biện pháp phòng ngừa lây nhiễm VRE trong quá trình điều trị.

Rửa tay bằng xà phòng và nước hoặc sử dụng dung dịch sát khuẩn tay
Rửa tay bằng xà phòng và nước hoặc sử dụng dung dịch sát khuẩn tay

Vi khuẩn Enterococcus kháng vancomycin là tác nhân nhiễm khuẩn đáng quan tâm trong môi trường bệnh viện, đặc biệt ở những người có hệ miễn dịch suy yếu hoặc phải điều trị kéo dài. Tuy nhiên, không phải trường hợp mang VRE nào cũng gây bệnh hoặc cần điều trị bằng kháng sinh. Việc phát hiện đúng tình trạng nhiễm trùng, lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và thực hiện nghiêm túc các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn sẽ góp phần hạn chế biến chứng và ngăn ngừa lây lan VRE.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

NỘI DUNG LIÊN QUAN