icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

benh_a_z_tram_cam_o_tre_em_1_f71ecd2f87benh_a_z_tram_cam_o_tre_em_1_f71ecd2f87

Trầm cảm ở trẻ em là gì? Nguyên nhân và cách phòng ngừa hiệu quả

Võ Thu Hà05/10/2026

Trầm cảm ở trẻ em không đơn thuần là những lúc buồn bã, cáu kỉnh hoặc thất vọng thường gặp trong quá trình trưởng thành. Đây là một rối loạn sức khỏe tâm thần có thể ảnh hưởng đến cảm xúc, suy nghĩ, hành vi, việc học và các mối quan hệ của trẻ. Nhận biết những thay đổi kéo dài và đưa trẻ đi đánh giá phù hợp có ý nghĩa quan trọng, đặc biệt khi xuất hiện ý nghĩ tự làm hại bản thân hoặc tự sát.

Tìm hiểu chung về trầm cảm ở trẻ em

Trầm cảm là một rối loạn tâm thần đặc trưng bởi khí sắc trầm buồn, cáu kỉnh hoặc mất hứng thú, niềm vui trong các hoạt động, đi kèm những thay đổi khác về suy nghĩ, giấc ngủ, ăn uống, năng lượng và khả năng hoạt động. Một giai đoạn trầm cảm khác với những biến động tâm trạng thông thường ở chỗ các triệu chứng kéo dài, thường xuất hiện hầu hết thời gian và gây ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt. WHO mô tả một giai đoạn trầm cảm với khí sắc trầm hoặc mất hứng thú xuất hiện phần lớn thời gian trong ngày, gần như mỗi ngày, trong ít nhất 2 tuần, kèm theo các triệu chứng khác.

Ở trẻ em và thanh thiếu niên, biểu hiện không phải lúc nào cũng giống người trưởng thành. Thay vì nói rằng mình “buồn” hoặc “trầm cảm”, một số trẻ có thể trở nên cáu kỉnh, dễ nổi nóng, thu mình, giảm kết quả học tập hoặc không còn muốn tham gia những hoạt động trước đây từng yêu thích. Viện Sức khỏe Tâm thần Quốc gia (NIMH) cũng lưu ý trẻ em và thanh thiếu niên mắc trầm cảm có thể biểu hiện bằng sự cáu kỉnh thay vì buồn rõ rệt.

Trầm cảm có thể xuất hiện ở trẻ em và thanh thiếu niên. Theo ước tính toàn cầu của WHO công bố năm 2025, trầm cảm ảnh hưởng khoảng 1,3% trẻ 10 - 14 tuổi và 3,4% thanh thiếu niên 15 - 19 tuổi. Những con số này là ước tính trên phạm vi toàn cầu và không nên được hiểu là tỷ lệ hiện mắc riêng tại Việt Nam.

Triệu chứng của trầm cảm ở trẻ em

Những dấu hiệu và triệu chứng của trầm cảm ở trẻ em

Cha mẹ và người chăm sóc nên chú ý đến những thay đổi kéo dài so với trạng thái thông thường của trẻ, đặc biệt khi các thay đổi ảnh hưởng đến học tập, sinh hoạt, quan hệ gia đình hoặc bạn bè. Các biểu hiện có thể bao gồm:

  • Buồn bã hoặc khí sắc thấp kéo dài: Trẻ có thể thường xuyên buồn, dễ khóc, cảm thấy trống rỗng hoặc tuyệt vọng. Ở một số trẻ, biểu hiện nổi bật lại là cáu kỉnh hoặc dễ nổi nóng.
  • Mất hứng thú hoặc niềm vui: Trẻ không còn hào hứng với trò chơi, sở thích, thể thao hoặc hoạt động từng yêu thích.
  • Thu mình khỏi các mối quan hệ: Trẻ có thể ít trò chuyện, tránh gặp bạn bè hoặc dành nhiều thời gian một mình hơn trước.
  • Thay đổi giấc ngủ: Trẻ có thể khó ngủ, ngủ không ngon, thức giấc bất thường hoặc ngủ nhiều hơn trước.
  • Thay đổi ăn uống hoặc cân nặng: Trẻ có thể ăn ít hoặc nhiều hơn bình thường. Ở trẻ đang phát triển, bác sĩ cần đánh giá thay đổi cân nặng trong bối cảnh tuổi và quá trình tăng trưởng.
  • Mệt mỏi hoặc thiếu năng lượng: Trẻ dễ mệt, chậm chạp hoặc cảm thấy các hoạt động thường ngày đòi hỏi nhiều sức lực.
  • Khó tập trung: Trẻ có thể khó chú ý, giảm khả năng hoàn thành bài tập hoặc kết quả học tập đi xuống.
  • Cảm giác vô dụng hoặc tội lỗi quá mức: Trẻ có thể thường xuyên tự trách, cho rằng mình không tốt hoặc là gánh nặng cho người khác.
  • Dễ bực bội, thất vọng hoặc tức giận: Đây có thể là biểu hiện đáng chú ý của trầm cảm ở trẻ em và thanh thiếu niên.
  • Suy nghĩ về cái chết, tự làm hại bản thân hoặc tự sát: Đây là dấu hiệu cần được xem xét nghiêm túc và đánh giá kịp thời bởi nhân viên y tế.
Trẻ có thể thường xuyên buồn, dễ khóc, cảm thấy trống rỗng hoặc tuyệt vọng
Trẻ có thể thường xuyên buồn, dễ khóc, cảm thấy trống rỗng hoặc tuyệt vọng

Một số trẻ còn có các than phiền cơ thể hoặc thay đổi hành vi. Tuy nhiên, đau đầu, đau bụng, mệt mỏi, giảm tập trung hay rối loạn giấc ngủ đều có nhiều nguyên nhân khác nhau. Vì vậy, cần đánh giá toàn diện thay vì quy mọi biểu hiện này cho trầm cảm.

Biến chứng có thể gặp khi mắc trầm cảm ở trẻ em

Nếu trầm cảm kéo dài hoặc không được nhận biết và hỗ trợ phù hợp, bệnh có thể ảnh hưởng đến nhiều mặt trong quá trình phát triển của trẻ. Những hậu quả quan trọng gồm:

  • Suy giảm học tập và hoạt động hằng ngày: Khó tập trung, mất động lực và mệt mỏi có thể ảnh hưởng đến việc đi học, làm bài và tham gia các hoạt động.
  • Khó khăn trong quan hệ xã hội: Thu mình và cáu kỉnh có thể làm trẻ ngày càng tách biệt với gia đình hoặc bạn bè.
  • Ảnh hưởng đến quá trình phát triển: Trầm cảm trong giai đoạn trẻ em và thanh thiếu niên có thể tác động đến quá trình phát triển tâm lý, xã hội và khả năng hoạt động lâu dài.
  • Trầm cảm tái diễn hoặc các vấn đề sức khỏe tâm thần khác: Trầm cảm ở trẻ và thanh thiếu niên có liên quan với nguy cơ tiếp tục gặp các rối loạn tâm thần và những giai đoạn trầm cảm sau này.
  • Tự làm hại bản thân và tự sát: Trầm cảm có liên quan với ý nghĩ tự sát và hành vi tự sát. Đây là biến chứng nghiêm trọng cần được nhận diện sớm.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Nên đưa trẻ đến bác sĩ, bác sĩ tâm thần trẻ em hoặc chuyên gia sức khỏe tâm thần phù hợp khi các thay đổi về cảm xúc hoặc hành vi kéo dài nhiều tuần, ngày càng nặng hoặc ảnh hưởng rõ rệt đến việc học, sinh hoạt gia đình, quan hệ với bạn bè và những hoạt động bình thường của trẻ. NIMH khuyến nghị trao đổi với nhân viên y tế khi những dấu hiệu về cảm xúc hoặc hành vi kéo dài nhiều tuần hoặc nhiều tháng và cản trở cuộc sống hằng ngày của trẻ.

Cần tìm trợ giúp khẩn cấp nếu trẻ nói rằng muốn chết, muốn tự sát, đã tự làm hại bản thân, có kế hoạch tự sát hoặc đang trong tình huống có nguy cơ gây thương tích cho bản thân. Trong tình huống nguy hiểm tức thời tại Việt Nam, gia đình nên đưa trẻ đến cơ sở cấp cứu gần nhất hoặc liên hệ dịch vụ cấp cứu tại địa phương thay vì chờ một cuộc hẹn thông thường.

Nguyên nhân gây trầm cảm ở trẻ em

Không có một nguyên nhân duy nhất giải thích tất cả trường hợp trầm cảm ở trẻ em. Các bằng chứng hiện nay cho thấy bệnh thường liên quan đến sự tương tác phức tạp giữa đặc điểm sinh học, di truyền, tâm lý và môi trường sống.

Yếu tố di truyền có thể góp phần làm một số trẻ dễ mắc trầm cảm hơn, nhưng có tiền sử gia đình không đồng nghĩa chắc chắn trẻ sẽ mắc bệnh. Ngược lại, trầm cảm cũng có thể xuất hiện ở trẻ không có người thân được biết là mắc rối loạn này.

Các trải nghiệm bất lợi và căng thẳng cũng có thể liên quan đến trầm cảm. WHO ghi nhận những người từng trải qua lạm dụng, mất mát nghiêm trọng hoặc các sự kiện căng thẳng có nguy cơ mắc trầm cảm cao hơn. Ở tuổi vị thành niên, nghèo đói, bạo lực, lạm dụng và những nghịch cảnh khác có thể làm tăng tính dễ tổn thương đối với các vấn đề sức khỏe tâm thần.

Một số bệnh lý hoặc thuốc cũng có thể gây ra những triệu chứng giống trầm cảm. Vì vậy, quá trình đánh giá đôi khi cần xem xét bệnh cơ thể, thuốc đang sử dụng và các rối loạn tâm thần khác thay vì mặc định mọi biểu hiện đều do trầm cảm.

Không có một nguyên nhân duy nhất giải thích tất cả trường hợp trầm cảm ở trẻ em
Không có một nguyên nhân duy nhất giải thích tất cả trường hợp trầm cảm ở trẻ em

Nguy cơ mắc trầm cảm ở trẻ em

Những ai có nguy cơ mắc trầm cảm ở trẻ em?

Nguy cơ có thể cao hơn ở trẻ và thanh thiếu niên phải đối mặt với nghịch cảnh kéo dài, bạo lực, lạm dụng, mất mát nghiêm trọng hoặc các vấn đề xã hội và gia đình. WHO nhấn mạnh rằng tuổi vị thành niên là giai đoạn có nhiều thay đổi về thể chất, cảm xúc và xã hội; việc tiếp xúc với nghèo đói, lạm dụng hoặc bạo lực có thể làm tăng tính dễ tổn thương đối với các vấn đề sức khỏe tâm thần.

Viện Sức khỏe và Chăm sóc Xuất sắc Quốc gia (NICE) cũng khuyến nghị khi đánh giá trẻ trầm cảm cần xem xét hoàn cảnh gia đình và xã hội, bệnh đồng mắc, mức độ phát triển, cũng như các yếu tố tâm lý - xã hội đang tồn tại.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc trầm cảm ở trẻ em

Các yếu tố nguy cơ không đồng nghĩa với nguyên nhân trực tiếp. Một trẻ có một hoặc nhiều yếu tố dưới đây vẫn có thể không mắc trầm cảm, trong khi bệnh cũng có thể xuất hiện khi không xác định được yếu tố nguy cơ rõ ràng.

  • Tiền sử gia đình và tính dễ tổn thương sinh học: Có thể góp phần làm tăng nguy cơ nhưng không quyết định chắc chắn trẻ sẽ mắc bệnh.
  • Lạm dụng hoặc bạo lực: Các trải nghiệm này có liên quan đến nguy cơ gặp vấn đề sức khỏe tâm thần cao hơn.
  • Mất mát hoặc sự kiện căng thẳng nghiêm trọng: Một số trẻ có thể phát triển triệu chứng trầm cảm sau những biến cố lớn.
  • Bắt nạt: NICE khuyến nghị các dịch vụ sức khỏe, tâm thần trẻ em và giáo dục phối hợp xử lý khi bắt nạt được xem là yếu tố liên quan đến trầm cảm của trẻ.
  • Khó khăn gia đình hoặc xã hội kéo dài: Xung đột gia đình và những yếu tố tâm lý - xã hội dai dẳng có thể góp phần duy trì triệu chứng ở một số trường hợp.
  • Rối loạn tâm thần hoặc vấn đề phát triển đi kèm: Bệnh đồng mắc cần được đánh giá vì có thể ảnh hưởng đến biểu hiện, mức độ nghiêm trọng và lựa chọn điều trị.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị trầm cảm ở trẻ em

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán trầm cảm ở trẻ em

Chẩn đoán trầm cảm ở trẻ em cần dựa trên đánh giá lâm sàng toàn diện. Các bảng câu hỏi có thể hỗ trợ phát hiện và theo dõi triệu chứng nhưng không nên được hiểu là công cụ tự chẩn đoán thay cho đánh giá chuyên môn. Quá trình đánh giá thường kết hợp thông tin về triệu chứng, thời gian xuất hiện, ảnh hưởng đến chức năng và các yếu tố gia đình - xã hội. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể thực hiện các bước sau:

  • Khai thác bệnh sử và khám lâm sàng: Đây là phần trung tâm của quá trình chẩn đoán. Nhân viên y tế có thể hỏi về khí sắc, hứng thú, giấc ngủ, ăn uống, khả năng tập trung, học tập, quan hệ gia đình và bạn bè, các biến cố gần đây, tiền sử sức khỏe tâm thần và nguy cơ tự làm hại bản thân. Thông tin từ cha mẹ hoặc người chăm sóc thường hữu ích, đồng thời trẻ cũng cần có cơ hội trao đổi phù hợp với độ tuổi và mức độ phát triển.
  • Thang điểm và bảng câu hỏi: Một số công cụ chuẩn hóa có thể hỗ trợ sàng lọc hoặc theo dõi mức độ triệu chứng. NICE đề cập các thang tự báo cáo như Mood and Feelings Questionnaire (MFQ) như công cụ bổ trợ cho đánh giá lâm sàng. Kết quả thang điểm không tự nó xác lập chẩn đoán.
  • Xét nghiệm: Không có xét nghiệm máu thường quy nào tự nó xác định trẻ mắc trầm cảm. Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm trong một số trường hợp để tìm hoặc loại trừ bệnh cơ thể có biểu hiện tương tự, dựa trên bệnh sử và khám lâm sàng. NIMH lưu ý một số bệnh lý hoặc thuốc có thể tạo ra triệu chứng giống trầm cảm.
Chẩn đoán trầm cảm ở trẻ em cần dựa trên đánh giá lâm sàng toàn diện
Chẩn đoán trầm cảm ở trẻ em cần dựa trên đánh giá lâm sàng toàn diện

Phương pháp điều trị trầm cảm ở trẻ em hiệu quả

Lựa chọn điều trị phụ thuộc vào tuổi, mức độ trầm cảm, nguy cơ tự làm hại bản thân, mức độ ảnh hưởng đến cuộc sống, bệnh đồng mắc, hoàn cảnh gia đình - xã hội và khả năng tiếp cận dịch vụ. Điều trị nên được cá thể hóa bởi nhân viên y tế có chuyên môn và có sự tham gia phù hợp của trẻ cùng cha mẹ hoặc người chăm sóc.

Theo dõi chủ động và hỗ trợ tâm lý - xã hội

Ở một số trường hợp trầm cảm nhẹ, bác sĩ có thể lựa chọn theo dõi chủ động kết hợp hỗ trợ, đánh giá các yếu tố căng thẳng và theo dõi diễn biến thay vì sử dụng thuốc ngay. NICE không khuyến nghị thuốc chống trầm cảm là điều trị ban đầu cho trầm cảm nhẹ ở trẻ em và thanh thiếu niên.

Việc theo dõi cần chú ý đến chức năng học tập, quan hệ xã hội, môi trường gia đình, nguy cơ tự làm hại và sự thay đổi mức độ triệu chứng.

Liệu pháp tâm lý

Liệu pháp tâm lý là thành phần quan trọng trong điều trị. Các phương pháp được NICE đề cập tùy tuổi và mức độ bệnh bao gồm liệu pháp nhận thức hành vi (cognitive behavioural therapy - CBT), liệu pháp liên cá nhân (interpersonal psychotherapy - IPT), một số hình thức trị liệu gia đình và liệu pháp tâm động học. Với trẻ nhỏ, phương pháp cần được điều chỉnh phù hợp với mức độ phát triển.

CBT giúp trẻ nhận biết mối liên hệ giữa suy nghĩ, cảm xúc và hành vi, sau đó phát triển những cách ứng phó phù hợp hơn. Trị liệu gia đình có thể được cân nhắc khi các yếu tố trong quan hệ gia đình hoặc môi trường sống liên quan đến biểu hiện và quá trình hồi phục của trẻ.

Thuốc chống trầm cảm

Thuốc không phải lựa chọn tự điều trị tại nhà và cách sử dụng ở trẻ em khác với người trưởng thành. WHO năm 2023 khuyến cáo không sử dụng thuốc chống trầm cảm để điều trị rối loạn/giai đoạn trầm cảm ở trẻ từ 12 tuổi trở xuống; đối với thanh thiếu niên 13 - 17 tuổi bị trầm cảm vừa đến nặng không đáp ứng với can thiệp tâm lý - xã hội đơn thuần, WHO khuyến nghị chuyển hoặc tham vấn chuyên gia để đánh giá toàn diện và xem xét fluoxetine kết hợp điều trị tâm lý.

Hướng dẫn NICE có một số khác biệt về phạm vi tuổi và bối cảnh chuyên khoa: hướng dẫn cho phép cân nhắc fluoxetine trong một số trường hợp trầm cảm vừa đến nặng ở trẻ và thanh thiếu niên sau đánh giá chuyên môn, đồng thời nhấn mạnh việc phối hợp với liệu pháp tâm lý và theo dõi chặt chẽ phản ứng bất lợi. Với trẻ 5 - 11 tuổi, NICE lưu ý bằng chứng về hiệu quả của fluoxetine còn hạn chế.

Sự khác biệt giữa các hướng dẫn cho thấy quyết định dùng thuốc ở trẻ cần dựa vào tuổi, mức độ bệnh, hướng dẫn áp dụng tại nơi điều trị và đánh giá của bác sĩ chuyên khoa. Cha mẹ không nên tự mua thuốc chống trầm cảm, tự thay đổi liều hoặc ngừng thuốc dựa trên thông tin đọc được trên mạng.

Điều trị phối hợp và theo dõi

Trầm cảm vừa hoặc nặng thường cần kế hoạch điều trị có cấu trúc và theo dõi sát. Hướng dẫn GLAD-PC của American Academy of Pediatrics, được tái xác nhận năm 2025, đề cập sử dụng các phương pháp tâm lý và thuốc dựa trên bằng chứng ở trầm cảm mức độ vừa hoặc nặng, theo dõi tác dụng bất lợi, đánh giá kết quả điều trị và phối hợp với chuyên gia sức khỏe tâm thần khi cần.

Trong quá trình điều trị, nhân viên y tế cũng cần đánh giá lại chẩn đoán, mức độ tuân thủ, bệnh đồng mắc và các yếu tố tâm lý - xã hội nếu trẻ không cải thiện như mong đợi.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa trầm cảm ở trẻ em

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của trầm cảm ở trẻ em

Đối với trẻ đã được chẩn đoán hoặc đang điều trị trầm cảm, cha mẹ có thể phối hợp với nhân viên y tế để xây dựng nếp sinh hoạt ổn định và phù hợp với khả năng của trẻ.

Chế độ sinh hoạt:

  • Duy trì lịch ngủ tương đối đều đặn: NIMH khuyến khích thanh thiếu niên bị trầm cảm cố gắng giữ lịch ngủ đều. Giấc ngủ không thay thế điều trị nhưng là một phần quan trọng của sức khỏe tổng thể.
  • Khuyến khích vận động phù hợp: Hoạt động thể chất có thể được duy trì ở mức phù hợp với tuổi và tình trạng của trẻ, chẳng hạn đi bộ hoặc tham gia hoạt động mà trẻ cảm thấy có thể thực hiện.
  • Duy trì kết nối với người thân và bạn bè: Khuyến khích trẻ giữ liên hệ với những người trẻ tin tưởng nhưng tránh ép buộc trẻ phải “vui lên” hoặc giao tiếp quá mức khi đang gặp khó khăn.
  • Duy trì những hoạt động trẻ từng yêu thích khi có thể: Có thể bắt đầu bằng mục tiêu nhỏ, thực tế thay vì yêu cầu trẻ nhanh chóng trở lại mức hoạt động trước đây.
  • Theo dõi thay đổi về hành vi và nguy cơ tự làm hại: Cha mẹ hoặc người chăm sóc nên trao đổi với nhân viên y tế nếu triệu chứng xấu đi, xuất hiện hành vi bất thường hoặc trẻ nói về cái chết, tự làm hại hay tự sát.
  • Tuân thủ kế hoạch điều trị: Không tự ý ngừng liệu pháp hoặc thay đổi thuốc đã được kê. Nếu xuất hiện tác dụng không mong muốn hoặc khó khăn trong quá trình điều trị, cần trao đổi với người điều trị.

Dinh dưỡng:

  • Duy trì chế độ ăn cân bằng: NICE khuyến nghị trẻ và thanh thiếu niên mắc trầm cảm được tư vấn về dinh dưỡng và lợi ích của chế độ ăn cân bằng.
  • Giữ bữa ăn tương đối đều đặn: Điều này có thể hữu ích khi trầm cảm làm thay đổi cảm giác thèm ăn hoặc nếp sinh hoạt.

Phương pháp phòng ngừa trầm cảm ở trẻ em hiệu quả

Không phải mọi trường hợp trầm cảm ở trẻ em đều có thể phòng ngừa. Các biện pháp dưới đây chủ yếu hướng đến giảm các yếu tố bất lợi, tăng khả năng hỗ trợ trẻ và phát hiện vấn đề sớm, thay vì bảo đảm trẻ sẽ không mắc bệnh.

  • Xây dựng môi trường an toàn và hỗ trợ: Giảm tiếp xúc với bạo lực, lạm dụng và các nghịch cảnh có thể thay đổi là một phần quan trọng trong bảo vệ sức khỏe tâm thần của trẻ. WHO nhấn mạnh vai trò của môi trường bảo vệ, học tập cảm xúc - xã hội và khả năng tiếp cận chăm sóc sức khỏe tâm thần trong giai đoạn vị thành niên.
  • Phòng ngừa và xử lý bắt nạt: Khi trẻ bị bắt nạt, gia đình và nhà trường nên can thiệp thay vì coi đây là trải nghiệm trẻ buộc phải tự vượt qua. NICE khuyến nghị phối hợp giữa dịch vụ sức khỏe, sức khỏe tâm thần và giáo dục khi bắt nạt liên quan đến trầm cảm.
  • Khuyến khích trẻ chia sẻ cảm xúc và tìm kiếm hỗ trợ: Trẻ nên biết mình có thể nói chuyện với cha mẹ, người chăm sóc, giáo viên hoặc người lớn đáng tin cậy khi cảm thấy buồn, tuyệt vọng hoặc gặp vấn đề khó giải quyết.
Xây dựng môi trường an toàn và hỗ trợ có thể giảm các yếu tố bất lợi
Xây dựng môi trường an toàn và hỗ trợ có thể giảm các yếu tố bất lợi

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

icon_starBài viết có hữu ích với bạn?

NGUỒN THAM KHẢO

Chủ đề:
Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Có. Trầm cảm có thể xảy ra ở trẻ em và thanh thiếu niên và không đơn thuần là “buồn tuổi mới lớn”. Điểm quan trọng là các triệu chứng kéo dài, đi kèm những thay đổi khác và ảnh hưởng đến học tập, sinh hoạt hoặc quan hệ của trẻ.

Buồn sau một sự kiện không vui là phản ứng cảm xúc bình thường và thường thay đổi theo hoàn cảnh. Trầm cảm thường kéo dài hơn, có thể xuất hiện gần như mỗi ngày, đi kèm mất hứng thú, thay đổi giấc ngủ, ăn uống, năng lượng, tập trung hoặc cảm giác vô dụng và làm suy giảm hoạt động hằng ngày. Việc chẩn đoán cần do nhân viên y tế thực hiện.

Không. Trẻ em và thanh thiếu niên có thể biểu hiện bằng cáu kỉnh, dễ tức giận, thu mình, mất hứng thú hoặc giảm kết quả học tập thay vì nói rằng mình buồn. Vì vậy, thay đổi hành vi kéo dài cũng đáng được chú ý.

Có các phương pháp điều trị đã được sử dụng và có bằng chứng hỗ trợ, đặc biệt là các liệu pháp tâm lý; thuốc có thể được cân nhắc trong một số trường hợp tùy tuổi và mức độ bệnh. Kế hoạch điều trị cần được xây dựng sau đánh giá chuyên môn, đặc biệt khi bệnh vừa hoặc nặng hoặc có nguy cơ tự làm hại.

Không phải tất cả trẻ đều cần thuốc. Điều trị phụ thuộc vào tuổi và mức độ bệnh; WHO không khuyến nghị thuốc chống trầm cảm cho trẻ từ 12 tuổi trở xuống, trong khi ở thanh thiếu niên 13 - 17 tuổi mắc trầm cảm vừa đến nặng không đáp ứng với can thiệp tâm lý - xã hội, việc dùng fluoxetine kết hợp điều trị tâm lý có thể được chuyên gia xem xét. Một số hướng dẫn chuyên ngành khác, như NICE, có phạm vi khuyến nghị khác trong chăm sóc chuyên khoa, vì vậy quyết định dùng thuốc cần do bác sĩ có chuyên môn đưa ra.